enrol

/in'roul/ Cách viết khác : (enroll) /in'roul/
Học thuật
Thân thiện
enrol

A student goes to the office to enrol in her new classes.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ghi danh, đăng ký học: Hành động chính thức đăng ký tên mình vào một khóa học, trường học, hoặc chương trình đào tạo.
    • Kết nạp, tuyển vào: Hành động chấp nhận hoặc đưa ai đó vào một tổ chức, hội nhóm, hoặc danh sách chính thức (như quân đội, câu lạc bộ).
    • Ghi vào sổ sách: (Trong bối cảnh pháp hoặc hành chính) Hành động ghi chép thông tin một cách chính thức vào sổ sách, hồ sơ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • I need to enrol in a Spanish class next semester. (Tôi cần ghi danh vào một lớp tiếng Tây Ban Nha học kỳ tới.)
    • The university will enrol over 5,000 new students this year. (Trường đại học sẽ tuyển hơn 5.000 sinh viên mới trong năm nay.)
    • The court clerk will enrol the official decision. (Thư ký tòa án sẽ ghi quyết định chính thức vào sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enrol on/for a course": đăng ký tham gia một khóa học.
    • She decided to enrol on a professional development course. ( ấy quyết định đăng ký một khóa học phát triển chuyên môn.)
  • "to enrol at an institution": nhập học, ghi danh vào một cơ sở (trường học, viện).
    • He was thrilled to enrol at the National University. (Anh ấy rất vui mừng khi được nhập học vào Đại học Quốc gia.)
  • "to enrol someone in something": ghi danh/đăng ký cho ai đó vào cái .
    • They enrolled their daughter in a prestigious kindergarten. (Họ ghi danh cho con gái vào một trường mẫu giáo danh tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Enrolment (Danh từ, Anh-Anh) / Enrollment (Danh từ, Anh-Mỹ): Sự ghi danh, số lượng người đăng ký.
    • Student enrolment has increased this year. (Số lượng sinh viên đăng ký đã tăng trong năm nay.)
  • Enrollee (Danh từ): Người được ghi danh, người đăng ký.
    • All enrollees must attend the orientation session. (Tất cả những người đã đăng ký phải tham dự buổi định hướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Register: Đăng ký, ghi tên (nhấn mạnh việc ghi vào danh sách).
  • Sign up: Đăng ký tham gia (thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn).
  • Join: Tham gia, gia nhập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "enrol" không phrasal verb phổ biến. Các cấu trúc thường gặp "enrol in/on/for/at" như đã nêumục trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "enrol" một cách cố định.)

enrol

A student goes to the office to enrol in her new classes.

ngoại động từ
  1. tuyển (quân...)
  2. kết nạp vào, ghi tên cho vào (hội...)
  3. (pháp ) ghi vào (sổ sách toà án)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống