tempt

/tempt/
Học thuật
Thân thiện
tempt

The delicious-looking cake in the window display tempted the hungry child.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cám dỗ, quyến rũ: Hành động khiến ai đó muốn làm điều đó, thường điều sai trái hoặc không nên làm, có vẻ hấp dẫn hoặc thú vị.
    • Xúi giục, xúi bẩy: Khuyến khích hoặc thúc đẩy ai đó làm điều , đặc biệt điều xấu.
    • Làm thèm muốn, kích thích sự ham muốn: Gây ra cảm giác thèm muốn hoặc ham thích đối với thứ đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The smell of fresh bread tempted him to enter the bakery. (Mùi bánh mì mới ra cám dỗ anh ấy bước vào tiệm bánh.)
    • He was tempted to cheat on the exam, but he decided against it. (Anh ta bị cám dỗ muốn gian lận trong kỳ thi, nhưng đã quyết định không làm thế.)
    • The advertisement tempts customers with promises of huge discounts. (Quảng cáo đó quyến rũ khách hàng bằng những lời hứa về giảm giá lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tempt fate/providence": liều lĩnh làm điều đó nguy hiểm hoặc mạo hiểm, thách thức số phận.
    • Driving without a seatbelt is tempting fate. (Lái xe không thắt dây an toàn đang thách thức số phận.)
  • "to tempt someone into (doing) something": cám dỗ ai đó làm việc .
    • The low price tempted me into buying the dress. (Giá thấp đã cám dỗ tôi mua chiếc váy đó.)
  • "to be tempted to do something": cảm thấy muốn làm điều đó, đặc biệt điều bạn biết có lẽ không nên làm.
    • I'm very tempted to skip the meeting and go home early. (Tôi rất muốn bỏ cuộc họp về nhà sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Temptation (n): sự cám dỗ, vật cám dỗ.
    • Resisting the temptation of chocolate is difficult for her. (Việc chống lại sự cám dỗ của --la rất khó đối với ấy.)
  • Tempting (adj): hấp dẫn, sức quyến rũ, làm cho người ta muốn hoặc muốn làm.
    • The offer of a free trip was very tempting. (Lời đề nghị một chuyến đi miễn phí rất hấp dẫn.)
  • Tempter (n): người/vật cám dỗ (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Entice: lôi kéo, dụ dỗ (bằng lời hứa hẹn hoặc phần thưởng).
  • Lure: nhử, dụ (thường dùng theo nghĩa xấu, để đưa ai vào bẫy).
  • Seduce: quyến rũ, cám dỗ (thường liên quan đến tình dục hoặc sự lôi cuốn mạnh mẽ).
  • Allure: thu hút, lôi cuốn bằng sức quyến rũ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "tempt" thường không đi với các tiểu từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Các cấu trúc thường gặp "tempt into", "tempt away from", "tempt with".) - Tempt away (from): cám dỗ ai đó rời bỏ nơi chốn hoặc người nào đó. - The rival company tried to tempt our best engineer away. (Công ty đối thủ đã cố gắng cám dỗ kỹ sư giỏi nhất của chúng tôi rời đi.) - Tempt back: cám dỗ ai đó quay trở lại. - They offered him a huge salary to tempt him back to the company. (Họ đề nghị mức lương khổng lồ để cám dỗ anh ta quay trở lại công ty.)

Thành ngữ liên quan
  • Tempted of the devil: bị ma quỷ cám dỗ (cách nói , mang tính tôn giáo).
  • To tempt the palate: kích thích vị giác, làm cho thèm ăn.
    • The chef's special dish is sure to tempt your palate. (Món đặc biệt của đầu bếp chắc chắn sẽ kích thích vị giác của bạn.)
tempt

The delicious-looking cake in the window display tempted the hungry child.

ngoại động từ
  1. xúi, xúi giục
    • to tempt someone to evil
      xúi ai làm điều ác
  2. cám dỗ, quyến rũ, nhử, làm thèm, gợi thèm
    • to tempt the appetite
      làm cho thèm ăn