enounce
/i:'nauns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Phát biểu, nêu ra một cách rõ ràng và trang trọng: Hành động trình bày một ý tưởng, nguyên tắc hoặc lý thuyết một cách chính thức và rõ ràng.
- Phát âm, đọc rõ ràng: Hành động nói ra hoặc phát âm các từ một cách rõ ràng và chính xác.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Phát biểu, nêu ra):
- The philosopher enounced a new theory of ethics. (Nhà triết học đã nêu ra một lý thuyết mới về đạo đức.)
- The leader enounced the core values of the organization. (Người lãnh đạo đã phát biểu những giá trị cốt lõi của tổ chức.)
Động từ (Phát âm, đọc rõ):
- Please enounce each syllable clearly when you speak. (Hãy phát âm rõ từng âm tiết khi bạn nói.)
- The actor enounced his lines with perfect clarity. (Diễn viên đã đọc lời thoại của mình với sự rõ ràng hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to enounce a principle": công bố một nguyên tắc.
- The founding document enounces the basic rights of all citizens. (Văn kiện thành lập công bố các quyền cơ bản của mọi công dân.)
- "to enounce a word carefully": phát âm một từ một cách cẩn thận.
- In language class, students are taught to enounce difficult words carefully. (Trong lớp học ngôn ngữ, học sinh được dạy phát âm cẩn thận những từ khó.)
Biến thể và từ gần giống
- Enunciation (danh từ): sự phát biểu; sự phát âm rõ ràng.
- His clear enunciation made him easy to understand. (Cách phát âm rõ ràng của anh ấy khiến anh ấy dễ được hiểu.)
- Announce (động từ): thông báo, công bố (thường về một sự kiện hoặc tin tức, ít nhấn mạnh vào tính rõ ràng của lời nói như "enounce").
Từ đồng nghĩa
- Articulate: diễn đạt, phát biểu rõ ràng.
- Declare: tuyên bố, công bố.
- Pronounce: phát âm; tuyên bố.
- State: phát biểu, nêu rõ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "enounce" không có các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "enounce" không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
ngoại động từ
- phát biểu, nói lên; đề ra (ý kiến...)
- đọc, phát âm (từ)