envie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đố kỵ, sự ghen ghét: Cảm giác khó chịu, không hài lòng trước hạnh phúc, thành công hay lợi ích của người khác.
- Sự thèm muốn, sự khát khao; sự muốn: Một mong ước mạnh mẽ, một nhu cầu hoặc ham muốn đối với một thứ gì đó.
- Chứng ăn rở (của người đàn bà có thai): Sự thèm ăn đột ngột và bất thường đối với một loại thức ăn cụ thể khi mang thai.
- Vết chàm (trên người trẻ nhỏ): Một vết bớt, thường có màu đỏ hoặc nâu, xuất hiện trên da trẻ sơ sinh.
- (Số nhiều) Mang rô (sợi da quanh móng tay): Lớp da nhỏ, khô ở hai bên hoặc gốc móng tay.
Ví dụ sử dụng
Sự đố kỵ, ghen ghét:
- Son succès provoque l'envie de ses collègues. (Thành công của anh ấy gây ra sự ghen ghét từ các đồng nghiệp.)
- Il regarde la nouvelle voiture de son voisin avec envie. (Anh ta nhìn chiếc xe mới của người hàng xóm với sự đố kỵ.)
Sự thèm muốn, khát khao:
- J'ai une envie de chocolat. (Tôi thèm sô-cô-la.)
- Elle a envie de voyager. (Cô ấy khao khát được đi du lịch.)
Chứng ăn rở:
- Pendant sa grossesse, elle avait des envies de fraises à minuit. (Trong thời kỳ mang thai, cô ấy có chứng thèm ăn dâu tây lúc nửa đêm.)
Vết chàm:
- Le bébé est né avec une petite envie sur le bras. (Em bé sinh ra đã có một vết chàm nhỏ trên cánh tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
Avoir envie de + infinitif: Muốn làm gì đó.
- J'ai envie de sortir ce soir. (Tôi muốn ra ngoài tối nay.)
Avoir envie que + subjonctif: Mong ước rằng.
- J'ai envie qu'il vienne me voir. (Tôi mong ước anh ấy đến thăm tôi.)
Faire passer l'envie de quelque chose à quelqu'un: Làm cho ai đó chán, hết thèm muốn hoặc chừa thói gì đó.
- Cette mauvaise expérience lui a fait passer l'envie de skier. (Trải nghiệm tồi tệ đó đã làm cho anh ta chán/hết thèm trượt tuyết.)
Passer son envie: Được mãn nguyện, thỏa mãn mong muốn.
- Après avoir mangé cette glace, j'ai enfin passé mon envie. (Sau khi ăn cây kem đó, cuối cùng tôi đã thỏa mãn cơn thèm.)
Biến thể và từ gần giống
Envier (động từ): Ghen tị, thèm muốn.
- Il envie la liberté de son ami. (Anh ta ghen tị với sự tự do của bạn mình.)
Envieux, envieuse (tính từ): Đầy sự đố kỵ, ghen tị.
- Un regard envieux. (Một cái nhìn đầy ghen tị.)
Từ đồng nghĩa
- Jalousie: Sự ghen tuông, ghen tị (thường mạnh hơn và có thể liên quan đến tình cảm).
- Désir: Sự khao khát, ham muốn.
- Convoitise: Lòng tham, sự ham muốn chiếm hữu.
Thành ngữ liên quan
Vert de envie: Xanh mặt vì ghen tị.
- Elle était verte d'envie en voyant leur nouvelle maison. (Cô ấy xanh mặt vì ghen tị khi nhìn thấy ngôi nhà mới của họ.)
Crever d'envie (de faire quelque chose): Rất muốn, chết mê chết mệt vì muốn làm điều gì đó.
- Je crève d'envie de lui dire la vérité. (Tôi rất muốn nói sự thật với anh ta.)
danh từ giống cái
- sự đố kỵ, sự ghen ghét
- Poter envie à quelqu'unghen ghét ai
- sự thèm muốn, sự khát khao; sự muốn
- Avoir envie d'un bijouthèm muốn một đồ trang sức
- avoir envie de mangermuốn ăn
- avoir envie de dormirbuồn ngủ
- chứng ăn rở (của người đàn bà có thai)
- vết chàm (trên người trẻ nhỏ)
- (số nhiều) mang rô (sợi da quanh móng tay)
- avoir envie quemong ước rằng
- faire passer l'envie de quelque chose à quelqu'unlàm cho người nào chán điều gì, làm cho người nào chừa thói gì
- passer son envieđược mãn nguyện