envoyé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Phái viên: Người được cử đi với một sứ mệnh cụ thể, đặc biệt là trong lĩnh vực ngoại giao hoặc chính thức.
Tính từ (thông tục):
- Trúng, đích đáng: Dùng để diễn tả một lời nói, nhận xét hoặc hành động chính xác, phù hợp hoặc gây ấn tượng mạnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le gouvernement a nommé un envoyé spécial pour les négociations de paix. (Chính phủ đã bổ nhiệm một phái viên đặc biệt cho các cuộc đàm phán hòa bình.)
- L'envoyé du président a rencontré les dirigeants locaux. (Phái viên của tổng thống đã gặp gỡ các nhà lãnh đạo địa phương.)
Tính từ (thông tục):
- Sa réplique était vraiment envoyée ! (Câu đáp trả của anh ấy thật sự trúng đích!)
- C'était une critique bien envoyée. (Đó là một lời chỉ trích khá đích đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est envoyé !" (Thông tục): Thường dùng để cổ vũ hoặc công nhận một hành động (như một cú đánh, một câu nói) được thực hiện mạnh mẽ, hiệu quả và đúng lúc.
- Il marque un but magnifique ! C'est envoyé ! (Anh ấy ghi một bàn thắng tuyệt đẹp! Chuẩn không cần chỉnh!)
Biến thể và từ gần giống
- Envoyer (động từ): gửi, phái đi.
- J'envoie une lettre. (Tôi gửi một bức thư.)
- Envoi (danh từ giống đực): sự gửi đi; bưu kiện; lời đề tặng (trong văn học).
- L'envoi du colis a été confirmé. (Việc gửi bưu kiện đã được xác nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: émissaire (sứ giả, người được phái đi), délégué (đại biểu), représentant (đại diện).
- Tính từ (thông tục): percutant (sắc sảo, đanh thép), cinglant (chua cay, sắc bén), direct (trực diện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ/danh từ. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc "envoyer")
Thành ngữ liên quan
- "Envoyer quelqu'un sur les roses" (Thông tục): từ chối hoặc đuổi ai đó một cách thẳng thừng, không thương tiếc.
- Il a essayé de me vendre sa vieille voiture, mais je l'ai envoyé sur les roses. (Hắn ta cố bán chiếc xe cũ cho tôi, nhưng tôi đã từ chối thẳng thừng.)
- "Envoyer promener quelqu'un" (Thông tục): đuổi ai đó đi, bảo ai đó biến đi (một cách thô lỗ).
- Elle l'a envoyé promener après son insolence. (Cô ấy đã bảo anh ta cút đi sau thái độ hỗn xược của anh ta.)
danh từ giống đực
- phái viên
tính từ
- (thông tục) trúng, đích đáng