envoyé

Học thuật
Thân thiện
envoyé

Un envoyé diplomatique discute avec des représentants étrangers.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Phái viên: Người được cử đi với một sứ mệnh cụ thể, đặc biệttrong lĩnh vực ngoại giao hoặc chính thức.
  2. Tính từ (thông tục):

    • Trúng, đích đáng: Dùng để diễn tả một lời nói, nhận xét hoặc hành động chính xác, phù hợp hoặc gây ấn tượng mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le gouvernement a nommé un envoyé spécial pour les négociations de paix. (Chính phủ đã bổ nhiệm một phái viên đặc biệt cho các cuộc đàm phán hòa bình.)
    • L'envoyé du président a rencontré les dirigeants locaux. (Phái viên của tổng thống đã gặp gỡ các nhà lãnh đạo địa phương.)
  • Tính từ (thông tục):

    • Sa réplique était vraiment envoyée ! (Câu đáp trả của anh ấy thật sự trúng đích!)
    • C'était une critique bien envoyée. (Đómột lời chỉ trích khá đích đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est envoyé !" (Thông tục): Thường dùng để cổ vũ hoặc công nhận một hành động (như một đánh, một câu nói) được thực hiện mạnh mẽ, hiệu quả đúng lúc.
    • Il marque un but magnifique ! C'est envoyé ! (Anh ấy ghi một bàn thắng tuyệt đẹp! Chuẩn không cần chỉnh!)
Biến thể từ gần giống
  • Envoyer (động từ): gửi, phái đi.
    • J'envoie une lettre. (Tôi gửi một bức thư.)
  • Envoi (danh từ giống đực): sự gửi đi; bưu kiện; lời đề tặng (trong văn học).
    • L'envoi du colis a été confirmé. (Việc gửi bưu kiện đã được xác nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: émissaire (sứ giả, người được phái đi), délégué (đại biểu), représentant (đại diện).
  • Tính từ (thông tục): percutant (sắc sảo, đanh thép), cinglant (chua cay, sắc bén), direct (trực diện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ/danh từ. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc "envoyer")

Thành ngữ liên quan
  • "Envoyer quelqu'un sur les roses" (Thông tục): từ chối hoặc đuổi ai đó một cách thẳng thừng, không thương tiếc.
    • Il a essayé de me vendre sa vieille voiture, mais je l'ai envoyé sur les roses. (Hắn ta cố bán chiếc xe cho tôi, nhưng tôi đã từ chối thẳng thừng.)
  • "Envoyer promener quelqu'un" (Thông tục): đuổi ai đó đi, bảo ai đó biến đi (một cách thô lỗ).
    • Elle l'a envoyé promener après son insolence. ( ấy đã bảo anh ta cút đi sau thái độ hỗn xược của anh ta.)
envoyé

Un envoyé diplomatique discute avec des représentants étrangers.

danh từ giống đực
  1. phái viên
tính từ
  1. (thông tục) trúng, đích đáng

Từ gần giống

Từ chứa "envoyé"