univocal

/'ju:ni'voukəl/
Học thuật
Thân thiện
univocal

The judge made a univocal ruling from the bench.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ một nghĩa, một cách hiểu duy nhất: Dùng để mô tả một từ, cụm từ hoặc tuyên bố rõ ràng, không gây nhầm lẫn chỉ dẫn đến một kết luận duy nhất.
    • Rõ ràng, dứt khoát, không thể hiểu theo cách khác: Một tuyên bố "univocal" minh bạch không chỗ cho sự nghi ngờ hay diễn giải mơ hồ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The law requires univocal language to avoid misinterpretation. (Luật pháp đòi hỏi ngôn ngữ chỉ một nghĩa để tránh bị hiểu sai.)
    • Her instructions were univocal, leaving no room for confusion. (Hướng dẫn của ấy rất rõ ràng, không chỗ cho sự nhầm lẫn.)
    • We need a univocal statement from the company about the policy change. (Chúng tôi cần một tuyên bố dứt khoát từ công ty về sự thay đổi chính sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học ngôn ngữ học: Thuật ngữ này thường được dùng để đối lập với "equivocal" (đa nghĩa, mơ hồ). Một từ "univocal" một nghĩa duy nhất khi được áp dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
    • In his argument, he insisted on using univocal terms to ensure logical consistency. (Trong lập luận của mình, ông ấy nhấn mạnh việc sử dụng các thuật ngữ chỉ một nghĩa để đảm bảo tính nhất quán logic.)
Biến thể từ gần giống
  • Univocally (trạng từ): Một cách rõ ràng, dứt khoát.

    • The leader univocally rejected the proposal. (Người lãnh đạo đã bác bỏ đề xuất một cách dứt khoát.)
  • Univocity (danh từ): Tính chất chỉ một nghĩa, sự rõ ràng về nghĩa.

    • The univocity of the contract's terms protected both parties. (Tính rõ ràng về nghĩa của các điều khoản hợp đồng đã bảo vệ cả hai bên.)
Từ đồng nghĩa
  • Unequivocal: Rõ ràng, không mơ hồ.
  • Clear-cut: Rõ ràng, dễ phân biệt.
  • Unambiguous: Không mơ hồ, nghĩa.
  • Definitive: Dứt khoát, tính quyết định.
Từ trái nghĩa
  • Equivocal: Đa nghĩa, mơ hồ, không rõ ràng.
  • Ambiguous: Mơ hồ, có thể hiểu theo nhiều cách.
  • Vague: Mập mờ, không rõ ràng.
univocal

The judge made a univocal ruling from the bench.

tính từ
  1. chỉ một nghĩa (từ)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa