gnaw
/nɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gặm, cắn xé từ từ: Hành động cắn hoặc gặm một cách dai dẳng, lặp đi lặp lại, thường tạo ra tiếng động nhỏ và làm vật bị mòn dần. Thường dùng cho động vật gặm nhấm hoặc khi ăn thức ăn cứng.
- Ăn mòn, làm mòn dần: (Nghĩa bóng) Chỉ sự tác động từ từ, liên tục làm hỏng hoặc phá hủy một thứ gì đó.
- Làm đau đớn, giày vò, day dứt: (Nghĩa bóng, thường dùng cho cảm xúc) Chỉ một cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc đau khổ dai dẳng, ám ảnh trong tâm trí.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa đen - gặm):
- The dog is gnawing on a bone. (Con chó đang gặm một khúc xương.)
- Rats had gnawed through the electrical cables. (Chuột đã gặm đứt dây điện.)
- Động từ (nghĩa bóng - ăn mòn, làm hỏng):
- Rust was gnawing away at the old iron gate. (Rỉ sét đang ăn mòn cánh cổng sắt cũ.)
- Động từ (nghĩa bóng - giày vò):
- A feeling of guilt gnawed at her conscience. (Cảm giác tội lỗi giày vò lương tâm cô ấy.)
- Hunger gnawed at his stomach. (Cơn đói cào xé ruột gan anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to gnaw at/on something": gặm, cắn xé cái gì; (nghĩa bóng) làm phiền, ám ảnh ai.
- The problem has been gnawing at me all day. (Vấn đề đó đã ám ảnh tôi cả ngày.)
- "to gnaw away at something": gặm mòn dần cái gì; làm suy yếu dần cái gì.
- Inflation is gnawing away at people's savings. (Lạm phát đang làm hao mòn dần khoản tiết kiệm của người dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Gnawing (tính từ): dai dẳng, âm ỉ (thường chỉ cảm giác).
- a gnawing pain (cơn đau âm ỉ)
- gnawing doubt (nỗi nghi ngờ dai dẳng)
Từ đồng nghĩa
- Chew: nhai (hành động nói chung, không nhất thiết phải dai dẳng như "gnaw").
- Nibble: gặm nhấm từng chút một (nhẹ nhàng hơn "gnaw").
- Erode: xói mòn, ăn mòn (thường dùng cho đất đá, kim loại; nghĩa bóng tương tự "gnaw away at").
- Torment: hành hạ, giày vò (mạnh hơn "gnaw" về mặt cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gnaw at: (đã giải thích ở trên)
- Gnaw away (at): (đã giải thích ở trên)
- Gnaw on: thường dùng với nghĩa đen, tương tự "gnaw at".
- The puppy is gnawing on my slipper. (Chú cún con đang gặm chiếc dép lê của tôi.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gnaw" một cách cố định.)
động từ
- gặm, ăn mòn
- to gnaw [at, into] somethinggặm cái gì
- to gnaw into a metalăn mòn kim loại (axit)
- cào (ruột) (đói)
- giày vò, day dứt