orienté

Học thuật
Thân thiện
orienté

La chambre est orientée vers le sud.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hướng về, quay về một phía: Dùng để mô tả vật thể hoặc không gian có mặt chính quay về một hướng cụ thể.
    • phương hướng, định hướng: Chỉ một thứ đó (như công việc, tác phẩm) được phát triển theo một mục tiêu hoặc khuynh hướng rõ ràng.
    • (Toán học) Định hướng: Thuật ngữ dùng trong hình học để chỉ một đường, mặt phẳng hoặc hình chiều được xác định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le bâtiment est orienté vers le sud. (Tòa nhà hướng về phía nam.)
    • C'est une politique économique orientée vers l'exportation. (Đómột chính sách kinh tế hướng về xuất khẩu.)
    • Une surface orientée est nécessaire pour ce calcul. (Một bề mặt định hướngcần thiết cho phép tính này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être orienté vers": được định hướng về phía, nhắm tới mục tiêu.

    • Ses recherches sont orientées vers la médecine préventive. (Nghiên cứu của anh ấy được định hướng về y học dự phòng.)
  • "Bien/mal orienté": định hướng tốt/xấu, đúng/sai.

    • Ses efforts étaient mal orientés et n'ont pas porté de fruits. (Những nỗ lực của anh ta đã bị định hướng sai không mang lại kết quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Orienter (động từ): định hướng, hướng dẫn.

    • Il faut orienter les jeunes dans leurs choix de carrière. (Cần phải định hướng cho giới trẻ trong lựa chọn nghề nghiệp.)
  • Orientation (danh từ): sự định hướng, phương hướng.

    • L'orientation professionnelle est importante. (Định hướng nghề nghiệpquan trọng.)
  • Orientable (tính từ): có thể xoay hướng được, có thể định hướng được.

    • Une lampe orientable (Một cái đèn có thể xoay hướng được)
Từ đồng nghĩa
  • Dirigé vers: hướng về.
  • Axé sur: tập trung vào, xoay quanh.
  • Tourné vers: quay về phía.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'orienté'. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc 'orienter')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ 'orienté')

orienté

La chambre est orientée vers le sud.

tính từ
  1. hướng
    • Chambre orientée à l'est
      phòng hướng (về) đông
  2. phương hướng
    • Un ouvrage orienté
      một tác phẩm phương hướng
  3. (toán học) định hướng
    • Cercle orienté
      đường tròn định hướng