éreinté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mệt lử, mệt nhoài, kiệt sức: Trạng thái mệt mỏi cực độ, gần như không còn chút sức lực nào.
- Bị chỉ trích, bị phê bình gay gắt (nghĩa bóng): Một người hoặc tác phẩm bị đánh giá, phê phán một cách khắc nghiệt và tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen - mệt mỏi):
- Après cette longue randonnée, je suis complètement éreinté. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi hoàn toàn mệt lử.)
- Les ouvriers sont rentrés éreintés du chantier. (Các công nhân trở về từ công trường trong tình trạng mệt nhoài.)
Tính từ (nghĩa bóng - bị chỉ trích):
- Le dernier film du réalisateur a été éreinté par la critique. (Bộ phim mới nhất của đạo diễn đã bị giới phê bình chỉ trích gay gắt.)
- Son roman, éreinté par les journaux, a pourtant du succès auprès du public. (Cuốn tiểu thuyết của anh ấy, bị các báo chỉ trích, thế mà lại thành công với công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être éreinté de fatigue": Kiệt sức vì mệt mỏi.
- Il est rentré éreinté de fatigue après son double shift. (Anh ấy trở về kiệt sức vì mệt mỏi sau ca làm kép của mình.)
"Se sentir éreinté": Cảm thấy mệt lử.
- À la fin de la semaine, elle se sent toujours éreintée. (Vào cuối tuần, cô ấy luôn cảm thấy mệt lử.)
Biến thể và từ gần giống
- Éreinter (động từ):
- Làm cho mệt nhoài: Ce travail m'a éreinté. (Công việc này làm tôi mệt nhoài.)
- Chỉ trích, phê bình gay gắt: Le journaliste a éreinté la nouvelle politique dans son article. (Nhà báo đã chỉ trích chính sách mới một cách gay gắt trong bài báo của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Épuisé: kiệt sức, cạn kiệt.
- Exténué: mệt lả, kiệt sức.
- Harassé: mệt mỏi, kiệt quệ.
- Critiqué sévèrement: bị chỉ trích nghiêm khắc (cho nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho tính từ 'éreinté'. Các cụm từ thường đi kèm đã được liệt kê ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Tính từ 'éreinté' không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Pháp.)