errant
/'erənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lang thang, nay đây mai đó: Dùng để mô tả người hoặc nhóm người di chuyển từ nơi này sang nơi khác, không có nơi ở cố định.
- Lạc lối, sai lầm (nghĩa cổ hoặc văn chương): Trong văn chương hoặc cách dùng cổ, có thể chỉ hành động đi lạc hoặc lầm đường lạc lối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Voyageur errant (du khách lang thang)
- Tribus errantes (những bộ lạc nay đây mai đó)
- Un chevalier errant (một hiệp sĩ lang thang)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa văn chương/ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một cái nhìn, suy nghĩ hoặc cảm xúc không tập trung, vẩn vơ.
- Un regard errant (một cái nhìn vẩn vơ, không tập trung vào đâu)
- Pensées errantes (những suy nghĩ miên man)
Biến thể và từ gần giống
Errance (danh từ giống cái): Sự lang thang, tình trạng không có nơi ở cố định.
- L'errance des nomades (sự lang thang của những người du mục)
Errer (động từ): Đi lang thang.
- Il erre dans les rues sans but. (Anh ta lang thang trên các con phố không mục đích.)
Từ đồng nghĩa
- Nomade: du mục, nay đây mai đó.
- Vagabond: lang thang, không nhà cửa.
- Itinérant: lưu động, đi đây đi đó (thường vì công việc).
Từ trái nghĩa
- Sédentaire: định cư, ít di chuyển.
- Fixe: cố định.
tính từ
- lang thang, nay đây mai đó
- Voyageur errantdu khách lang thang
- Tribus errantesnhững bộ lạc nay đây mai đó