errant

/'erənt/
tính từ
  1. lang thang, nay đây mai đó
    • Voyageur errant
      du khách lang thang
    • Tribus errantes
      những bộ lạc nay đây mai đó

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

errant
Un voyageur errant marche sur un chemin de campagne.