orant

Học thuật
Thân thiện
orant

Un orant est représenté les bras levés vers le ciel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tượng người cầu kinh; hình người cầu kinh: Từ này dùng để chỉ một hình tượng nghệ thuật, thườngtrong điêu khắc, hội họa hoặc khảm, mô tả một người đang trong tư thế cầu nguyện với hai tay giơ lên lòng bàn tay hướng ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'orant est une figure commune dans l'art paléochrétien. (Hình người cầu kinhmột hình tượng phổ biến trong nghệ thuật đốc giáo sơ khai.)
    • On peut voir un bel orant sur cette mosaïque byzantine. (Người ta có thể thấy một hình người cầu kinh đẹp trên bức khảm Byzantine này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, khảo cổ học, lịch sử nghệ thuật tôn giáo để mô tả một biểu tượng iconography cụ thể.
  • thường được dùng để phân biệt với các tư thế cầu nguyện khác trong nghệ thuật, chẳng hạn như "orante" (số nhiều) hoặc để chỉ một nhân vật cụ thể được miêu tả đang cầu nguyện.
Biến thể từ gần giống
  • Orante (danh từ giống cái): Hình thức giống cái của "orant", cũng cùng nghĩa. Thường dùngsố nhiều ().
  • Prieur / Prieuse (danh từ): Người cầu nguyện, người khấn nguyện. (Từ này chỉ con người thực tế, không phải hình tượng nghệ thuật).
  • Figure de prière (cụm từ): Hình tượng cầu nguyện. (Cách diễn đạt mô tả chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Figure en prière: Hình tượng đang cầu nguyện. (Cách nói mô tả).
  • Personnage en oraison: Nhân vật đang cầu nguyện. (Trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc tôn giáo).
Lưu ý
  • "Orant" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này không thành ngữ hoặc cụm động từ đi kèm phổ biến do tính chất chuyên môn danh từ của .
orant

Un orant est représenté les bras levés vers le ciel.

danh từ giống đực
  1. tượng người cầu kinh; hình người cầu kinh