warrant

/'wɔrənt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thương nghiệp) Chứng chỉ bảo quản hàng: Một loại chứng từ được phát hành bởi một kho hàng hoặc một tổ chức tương tự, xác nhận việc lưu giữ một lượng hàng hóa nhất định có thể được sử dụng như một công cụ chuyển nhượng quyền sở hữu đối với hàng hóa đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le négociant a utilisé le warrant comme garantie pour obtenir un prêt. (Nhà buôn đã sử dụng chứng chỉ bảo quản hàng làm tài sản đảm bảo để vay một khoản vay.)
    • La vente du warrant équivaut à la vente des marchandises qu'il représente. (Việc bán chứng chỉ bảo quản hàng tương đương với việc bán số hàng hóa đại diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Warrant pétrolier": chứng chỉ bảo quản hàng dầu mỏ.

    • Les warrants pétroliers sont négociés sur le marché des matières premières. (Các chứng chỉ bảo quản hàng dầu mỏ được giao dịch trên thị trường hàng hóa.)
  • "Déposer un warrant": ký quỹ một chứng chỉ bảo quản hàng.

    • La société a déposer un warrant pour sécuriser la transaction. (Công ty đã phảiquỹ một chứng chỉ bảo quản hàng để bảo đảm cho giao dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Warrantage (danh từ giống đực): hoạt động cấp hoặc sử dụng chứng chỉ bảo quản hàng.
    • Le warrantage est une pratique courante dans le commerce des céréales. (Hoạt động cấp chứng chỉ bảo quản hàngmột thông lệ phổ biến trong thương mại ngũ cốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Récépissé-warrant (danh từ giống đực): biên lai-chứng chỉ bảo quản hàng (một thuật ngữ kép ).
  • Certificat de dépôt: chứng chỉ lưu ký ( chức năng tương tự trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này)

danh từ giống đực
  1. (thương nghiệp) chứng chỉ bảo quản hàng

Từ chứa "warrant"