erroné

Học thuật
Thân thiện
erroné

La réponse erronée est marquée d'une croix rouge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sai, sai lầm: Chỉ một điều đó không đúng với sự thật, không chính xác, dựa trên sự hiểu lầm hoặc thông tin không đúng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette information est erronée. (Thông tin nàysai.)
    • Il a agi sur la base d'un raisonnement erroné. (Anh ấy đã hành động dựa trên một lập luận sai lầm.)
    • Nous devons corriger cette conclusion erronée. (Chúng ta phải sửa chữa kết luận sai lầm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de façon erronée" / "à tort": một cách sai lầm.
    • Il a été accusé à tort. (Anh ta đã bị buộc tội một cách sai lầm.)
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật để chỉ các giả định, dữ liệu, niềm tin hoặc kết luận không chính xác.
Biến thể từ gần giống
  • Erreur (danh từ giống cái): sự sai lầm, lỗi.
    • C'est une erreur de calcul. (Đómột sai lầm tính toán.)
  • Erronément (trạng từ): một cách sai lầm.
    • Il a été erronément informé. (Anh ấy đã được thông báo một cách sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Faux/fausse: sai, giả.
  • Incorrect(e): không đúng, không chính xác.
  • Inexact(e): không chính xác.
Từ trái nghĩa
  • Correct(e): đúng, chính xác.
  • Exact(e): chính xác.
  • Vrai(e): đúng, thật.
Lưu ý sử dụng
  • "Erroné" là một tính từ, do đó phải phù hợp với danh từ bổ nghĩa về giống (đực/cái) số (ít/nhiều).
    • un jugement erroné (một phán quyết sai lầm - giống đực, số ít)
    • des données erronées (những dữ liệu sai - giống cái, số nhiều)
  • Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng, các văn bản hành chính, học thuật hoặc pháphơn là trong hội thoại thông thường.
erroné

La réponse erronée est marquée d'une croix rouge.

tính từ
  1. sai, sai lầm
    • Doctrine erronée
      học thuyết sai lầm