Videoescalate

/,eskəleit/

Học cách sử dụng động từ escalate để mô tả sự gia tăng mạnh mẽ về mức độ hoặc quy mô trong tiếng Anh. Từ này thường xuất hiện trong các bản tin thời sự khi nói về các cuộc xung đột leo thang hoặc chi phí tăng vọt một cách nhanh chóng. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cấu trúc quan trọng như escalate into escalate out of control, cùng với các từ đồng nghĩa trái nghĩa hữu ích. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng này trong cả văn nói văn viết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

escalate
The manager escalates the customer complaint to the senior team.