formation

/fɔ:'meiʃn/
danh từ
  1. sự hình thành, sự tạo thành, sự lập nên
    • the formation of character
      sự hình thành tính nết
  2. hệ thống tổ chức (xã hội), cấu
  3. (quân sự) sự bố trí quân sự, sự dàn quân; đội hình (máy bay)
  4. (địa ,ddịa chất) thành hệ
  5. (ngôn ngữ học) sự cấu tạo (từ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "formation"

formation
The geologist studies a rock formation in the canyon.