formation

/fɔ:'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
formation

The geologist studies a rock formation in the canyon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hình thành, sự tạo thành, sự lập nên: Quá trình phát triển hoặc được tạo ra từ những phần tử, ý tưởng, hoặc yếu tố khác nhau.
    • Đội hình, sự sắp xếp: Cách thức bố trí người hoặc vật theo một trật tự hoặc mô hình cụ thể.
    • Thành hệ: (Trong địa chất học) Một đơn vị đá có thể phân biệt được, nguồn gốc đặc điểm thống nhất.
    • Sự cấu tạo: (Trong ngôn ngữ học) Quá trình tạo ra từ mới từ các hình vị (morpheme).
dụ sử dụng
  • Sự hình thành:
    • The formation of good habits starts in childhood. (Sự hình thành thói quen tốt bắt đầu từ thời thơ ấu.)
    • Scientists study the formation of stars and planets. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự hình thành của các ngôi sao hành tinh.)
  • Đội hình, sự sắp xếp:
    • The soldiers marched in a tight formation. (Những người lính hành quân theo một đội hình chặt chẽ.)
    • The geese flew in a V-formation. (Đàn ngỗng bay theo đội hình chữ V.)
  • Thành hệ (địa chất):
    • This rock formation is millions of years old. (Thành hệ đá này có tuổi đời hàng triệu năm.)
  • Sự cấu tạo (ngôn ngữ):
    • The formation of the plural by adding "-s" is common in English. (Sự cấu tạo số nhiều bằng cách thêm "-s" phổ biến trong tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In formation": Ở trong đội hình, được sắp xếp trật tự.
    • The fighter jets flew in perfect formation. (Các máy bay chiến đấu bay trong đội hình hoàn hảo.)
  • "Battle formation": Đội hình chiến đấu.
    • The general ordered the troops into battle formation. (Vị tướng ra lệnh cho quân đội vào đội hình chiến đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Form (động từ): Hình thành, tạo nên.
    • Water droplets form clouds. (Những giọt nước hình thành mây.)
  • Formative (tính từ): tính chất hình thành, quan trọng cho sự phát triển.
    • The formative years of a child's life. (Những năm tháng hình thành quan trọng trong cuộc đời đứa trẻ.)
  • Reformation (danh từ): Sự cải tổ, sự tái lập.
  • Deformation (danh từ): Sự biến dạng.
Từ đồng nghĩa
  • Creation: Sự sáng tạo, sự tạo ra.
  • Establishment: Sự thành lập, sự thiết lập.
  • Arrangement: Sự sắp xếp, bố trí.
  • Structure: Cấu trúc, tổ chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "formation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "formation")

formation

The geologist studies a rock formation in the canyon.

danh từ
  1. sự hình thành, sự tạo thành, sự lập nên
    • the formation of character
      sự hình thành tính nết
  2. hệ thống tổ chức (xã hội), cấu
  3. (quân sự) sự bố trí quân sự, sự dàn quân; đội hình (máy bay)
  4. (địa ,ddịa chất) thành hệ
  5. (ngôn ngữ học) sự cấu tạo (từ)