esthésie

Học thuật
Thân thiện
esthésie

L'enfant ressent une esthésie de chaleur en touchant le soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cảm giác: Trạng thái nhận thức được các kích thích từ môi trường bên ngoài hoặc bên trong cơ thể thông qua các giác quan (như xúc giác, đau, nhiệt độ). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học tâmhọc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La perte d'esthésie au niveau des doigts est un symptôme inquiétant. (Việc mất cảm giáccác ngón taymột triệu chứng đáng lo ngại.)
    • Ce médicament peut provoquer une esthésie anormale de la peau. (Loại thuốc này có thể gây ra cảm giác bất thường trên da.)
    • L'esthésie est une fonction fondamentale du système nerveux. (Cảm giácmột chức năng cơ bản của hệ thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esthésie cutanée": cảm giác da, chỉ khả năng cảm nhận qua da.
    • Le test d'esthésie cutanée permet d'évaluer la sensibilité. (Bài kiểm tra cảm giác da cho phép đánh giá độ nhạy cảm.)
  • "Trouble de l'esthésie": rối loạn cảm giác.
    • Les patients diabétiques présentent souvent des troubles de l'esthésie aux pieds. (Bệnh nhân tiểu đường thường các rối loạn cảm giácbàn chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Anesthésie (n.f): sự mất cảm giác, gây tê.
    • L'anesthésie générale est nécessaire pour cette opération. (Gây mê toàn thâncần thiết cho ca phẫu thuật này.)
  • Paresthésie (n.f): cảm giác bất thường như kiến , rần.
    • Une paresthésie peut être le signe d'une compression nerveuse. (Cảm giác rần có thểdấu hiệu của chèn ép thần kinh.)
  • Hyperesthésie (n.f): tăng cảm giác, quá nhạy cảm.
    • L'hyperesthésie au bruit est fréquente après un traumatisme crânien. (Tăng cảm giác với tiếng ồn thường gặp sau chấn thương sọ não.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensation (n.f): cảm giác, cảm nhận (từ thông dụng hơn trong ngôn ngữ chung).
  • Sensibilité (n.f): độ nhạy cảm, khả năng cảm nhận.
Lưu ý
  • "Esthésie"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, tâmhọc hoặc khoa học thần kinh. Trong ngôn ngữ nói hàng ngày, người ta thường dùng "sensation" hoặc "sensibilité".
  • Không nhầm lẫn với "esthétique" (tính thẩm mỹ), mặc dù hai từ chung gốc từ Hy Lạp.
esthésie

L'enfant ressent une esthésie de chaleur en touchant le soleil.

danh từ giống cái
  1. cảm giác