itching

/'itʃiɳ/
Học thuật
Thân thiện
itching

The dog is itching behind its ear with its back paw.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự ngứa, cảm giác ngứa: Một cảm giác khó chịu trên da khiến người ta muốn gãi.
    • Sự ham muốn, sự nôn nóng: (Nghĩa bóng) Một cảm giác mong muốn hoặc khao khát mãnh liệt để làm điều đó.
  2. Tính từ:

    • Gây ngứa: tính chất làm cho da bị ngứa.
    • Nôn nóng, hăm hở: Thể hiện sự mong muốn hoặc háo hức mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The itching from the mosquito bite was unbearable. (Cảm giác ngứa từ vết muỗi đốt thật không chịu nổi.)
    • He had an itching to travel and see the world. (Anh ấy một sự nôn nóng muốn đi du lịch khám phá thế giới.)
  • Tính từ:

    • She applied a cream to soothe the itching rash. ( ấy bôi một loại kem để làm dịu vết phát ban gây ngứa.)
    • The team was itching for the competition to begin. (Cả đội đang nôn nóng chờ đợi cuộc thi bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an itching palm": (thành ngữ) tham lam, ham muốn nhận tiền.

    • Be careful when dealing with him; he has an itching palm. (Hãy cẩn thận khi giao dịch với hắn ta; hắn rất tham lam.)
  • "itching powder": bột gây ngứa (một trò đùa).

    • The kids played a prank using itching powder. ( trẻ chơi khăm bằng bột gây ngứa.)
Biến thể từ gần giống
  • Itch (n/v): sự ngứa / cảm thấy ngứa.

    • I have an itch on my back. (Tôi bị ngứalưng.)
    • My mosquito bite itches. (Vết muỗi đốt của tôi đang ngứa.)
  • Itchy (adj): dễ bị ngứa, gây cảm giác ngứa.

    • This wool sweater is too itchy. (Chiếc áo len len này quá ngứa.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa ngứa): Pruritus (từ y học), irritation (sự kích ứng).
  • Danh từ (nghĩa ham muốn): Longing (sự khao khát), yearning (sự mong mỏi), eagerness (sự háo hức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "itching" chủ yếu danh từ/tính từ, không phrasal verb phổ biến. Cụm động từ thường dùng với từ gốc "itch"). - Itch for something: rất muốn, nôn nóng làm điều . - The players are itching for a victory. (Các cầu thủ đang nôn nóng giành chiến thắng.)

Thành ngữ liên quan
  • To be itching to do something: rất nóng lòng muốn làm gì.

    • I'm itching to tell you the good news. (Tôi đang nóng lòng muốn nói cho bạn tin tốt lành.)
  • Seven-year itch: (nghĩa bóng) cảm giác bồn chồn, không hài lòng sau một khoảng thời gian dài (thường bảy năm) trong hôn nhân hoặc công việc.

    • They say many marriages face the seven-year itch. (Người ta nói nhiều cuộc hôn nhân phải đối mặt với "cơn ngứa bảy năm".)
itching

The dog is itching behind its ear with its back paw.

danh từ
  1. (như) itch
tính từ
  1. (thuộc) sự ngứa; làm ngứa
  2. (thuộc) sự muốn; rất muốn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "itching"

Từ có nhắc đến "itching"