itching

/'itʃiɳ/
danh từ
  1. (như) itch
tính từ
  1. (thuộc) sự ngứa; làm ngứa
  2. (thuộc) sự muốn; rất muốn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "itching"

Từ có nhắc đến "itching"

itching
The dog is itching behind its ear with its back paw.