ethyl
/'eθil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Etyl: Một gốc hydrocarbon hóa trị một (ký hiệu: C₂H₅⁻), được tạo thành từ phân tử etan (C₂H₆) bằng cách loại bỏ một nguyên tử hydro. Đây là một nhóm alkyl phổ biến trong hóa học hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ethyl is a common component in many organic compounds. (Etyl là một thành phần phổ biến trong nhiều hợp chất hữu cơ.)
- The chemical formula for the ethyl group is C₂H₅. (Công thức hóa học cho nhóm etyl là C₂H₅.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong danh pháp hóa học: Từ "ethyl" thường xuất hiện như một tiền tố trong tên các hợp chất hữu cơ để chỉ sự có mặt của nhóm C₂H₅.
- Ethyl alcohol is the scientific name for common drinking alcohol. (Rượu etyl là tên khoa học của loại rượu uống thông thường.)
Biến thể và từ liên quan
- Ethane (Etan): (danh từ) Một hydrocarbon no (ankan) có công thức C₂H₆, là nguồn gốc để tạo ra nhóm etyl.
- Ethylene (Etilen): (danh từ) Một hydrocarbon không no (anken) có công thức C₂H₄, khác biệt với nhóm etyl.
- Ethylated: (tính từ) Chỉ một hợp chất đã được gắn nhóm etyl vào.
Từ đồng nghĩa
- Ethyl group: Nhóm etyl.
- C₂H₅ group: Nhóm C₂H₅.
danh từ
- (hoá học) Etyla