eurasia

eurasia

A colorful map shows the land mass of Eurasia.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Lục địa Á-Âu: "Eurasia" dùng để chỉ khối đất liền khổng lồ bao gồm hai châu lục châu Âu châu Á, được xem như một lục địa thống nhất về mặt địa chất địa . Đây vùng đất liền lớn nhất trên Trái Đất, chiếm khoảng 36,2% diện tích đất liền toàn cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Eurasia is the largest landmass on Earth, stretching from Portugal to the Pacific coast of Russia. (Lục địa Á-Âu là khối đất liền lớn nhất trên Trái Đất, trải dài từ Bồ Đào Nha đến bờ biển Thái Bình Dương của Nga.)
    • The ancient Silk Road connected various cultures across Eurasia. (Con đường lụa cổ đại đã kết nối nhiều nền văn hóa khác nhau trên khắp lục địa Á-Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to span Eurasia": trải dài khắp lục địa Á-Âu.

    • The Mongol Empire once spanned much of Eurasia. (Đế chế Mông Cổ từng trải dài trên phần lớn lục địa Á-Âu.)
  • "Eurasian integration": sự hội nhập giữa châu Âu châu Á.

    • The concept of Eurasian integration has gained attention in recent decades. (Khái niệm hội nhập Á-Âu đã thu hút sự chú ý trong những thập kỷ gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Eurasian (adj): thuộc về lục địa Á-Âu; (n): người lai châu Âu châu Á.
    • The Eurasian steppe is a vast grassland region. (Thảo nguyên Á-Âu là một vùng đồng cỏ rộng lớn.)
    • She is of Eurasian descent. ( ấy dòng máu lai Á-Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • The Eurasian supercontinent: siêu lục địa Á-Âu.
  • The landmass of Europe and Asia: khối đất liền của châu Âu châu Á.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs "Eurasia" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng "Eurasia".