evenfall

/'i:vənfɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
evenfall

The family enjoys a quiet walk during the evenfall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buổi hoàng hôn; lúc chiều : "Evenfall" một danh từ mang tính thơ ca, dùng để chỉ thời điểm ngay sau khi mặt trời lặn, khi trời bắt đầu tối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forest was quiet at evenfall. (Khu rừng yên tĩnh vào lúc hoàng hôn.)
    • She loved to watch the stars appear at evenfall. ( ấy thích ngắm những vì sao xuất hiện lúc chiều .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the evenfall": trong buổi hoàng hôn.
    • The village looks magical in the evenfall. (Ngôi làng trông thật kỳ diệu trong buổi hoàng hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Twilight (n): hoàng hôn, chạng vạng (từ phổ biến hơn, có thể dùng trong cả văn chương đời thường).
  • Dusk (n): chạng vạng tối (từ phổ biến, chỉ thời điểm trời tối dần).
  • Nightfall (n): thời điểm ban đêm bắt đầu, lúc trời tối hẳn.
Từ đồng nghĩa
  • Twilight: hoàng hôn, chạng vạng.
  • Dusk: chạng vạng tối.
  • Gloaming: hoàng hôn (từ cổ hoặc mang tính thơ ca, tương tự "evenfall").
Lưu ý
  • "Evenfall" một từ mang tính văn học, trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "dusk" hoặc "twilight" hơn.
evenfall

The family enjoys a quiet walk during the evenfall.

danh từ
  1. (thơ ca) buổi hoàng hôn; lúc chiều