nightfall

/'naitfɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
nightfall

The children play outside until nightfall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời điểm ngay sau khi mặt trời lặn, khi trời bắt đầu tối: "nightfall" chỉ khoảnh khắc chuyển giao từ ban ngày sang ban đêm, lúc ánh sáng yếu dần bóng tối bắt đầu bao phủ.
    • Lúc hoàng hôn, lúc chập tối: Từ này đồng nghĩa với thời điểm cuối cùng của hoàng hôn, trước khi trời tối hẳn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We must return home before nightfall. (Chúng ta phải trở về nhà trước lúc chập tối.)
    • The streetlights turn on automatically at nightfall. (Đèn đường bật tự động vào lúc sẩm tối.)
    • The view of the city at nightfall is breathtaking. (Cảnh thành phố lúc hoàng hôn thật ngoạn mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by nightfall": trước khi trời tối hẳn, tính đến lúc chập tối.
    • The rescue team promised to reach the village by nightfall. (Đội cứu hộ hứa sẽ đến được ngôi làng trước lúc trời tối.)
  • "at the approach of nightfall": khi thời điểm chập tối đang đến gần.
    • At the approach of nightfall, the birds returned to their nests. (Khi trời sắp tối, những con chim trở về tổ của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dusk (n): hoàng hôn, chạng vạng. (Thường dùng thay thế được cho "nightfall", nhưng "dusk" nhấn mạnh hơn vào trạng thái ánh sáng mờ ảo.)
  • Twilight (n): chạng vạng. (Có thể chỉ cả lúc bình minh lẫn hoàng hôn, khoảng thời gian ánh sáng yếu.)
  • Sunset (n): lúc mặt trời lặn. (Chỉ thời điểm cụ thể mặt trời khuất dưới đường chân trời, thường sớm hơn một chút so với "nightfall".)
Từ đồng nghĩa
  • Dusk: hoàng hôn, chạng vạng.
  • Evening: buổi tối (một khoảng thời gian rộng hơn, bao gồm cả "nightfall").
  • Gloaming: (từ cổ, trang trọng) lúc chạng vạng.
Từ trái nghĩa
  • Dawn: bình minh, lúc rạng đông.
  • Daybreak: lúc tảng sáng.
  • Sunrise: lúc mặt trời mọc.
nightfall

The children play outside until nightfall.

danh từ
  1. lúc sẩm tối, lúc chập tối, lúc hoàng hôn