twilight

/'twailait/
danh từ
  1. lúc tranh tối tranh sáng; lúc hoàng hôn; lúc tảng sáng
  2. thời kỳ xa xưa mông muội
    • in the twilight of history
      vào thời kỳ lịch sử mông muội xa xưa
  3. (định ngữ) tranh tối tranh sáng, mờ, không

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

twilight
The children play outside in the soft twilight.