exercer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rèn luyện, luyện tập: Hành động làm cho một kỹ năng, khả năng hoặc một nhóm người trở nên thành thạo hơn thông qua thực hành.
    • Hành nghề: Thực hiện một nghề nghiệp, một chức năng chuyên môn một cách chính thức.
    • Sử dụng; tác động, ảnh hưởng: Áp dụng một quyền lực, quyền lợi hoặc tạo ra một tác động lên ai đó/điều đó.
    • Thử thách: Đặt ai đó hoặc điều đó vào tình huống khó khăn để kiểm tra phẩm chất.
    • Kiểm tra: Thực hiện việc thanh tra, giám sát một cách thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
  • Rèn luyện, luyện tập:

    • Il faut exercer sa mémoire régulièrement. (Phải rèn luyện trí nhớ thường xuyên.)
    • Le coach exerce l'équipe tous les jours. (Huấn luyện viên rèn luyện đội bóng mỗi ngày.)
  • Hành nghề:

    • Elle exerce la profession d'avocate depuis dix ans. ( ấy hành nghề luật sư đã được mười năm.)
    • Il exerce ses fonctions de directeur avec compétence. (Ông ấy thực thi chức vụ giám đốc một cách năng lực.)
  • Sử dụng; tác động:

    • Les citoyens peuvent exercer leur droit de vote. (Công dân có thể sử dụng quyền bầu cử của họ.)
    • Ce professeur exerce une grande influence sur ses élèves. (Giáo viên này ảnh hưởng lớn đến học sinh của mình.)
  • Thử thách:

    • Cette situation difficile exerce notre courage. (Tình huống khó khăn này thử thách lòng dũng cảm của chúng ta.)
  • Kiểm tra:

    • Les douaniers exercent un contrôle sur les marchandises. (Nhân viên hải quan kiểm tra hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'exercer (động từ phản thân): Tự rèn luyện, tập luyện.

    • Elle s'exerce au piano chaque matin. ( ấy tự luyện tập piano mỗi sáng.)
  • Exercer une pression sur quelqu'un: Gây áp lực lên ai đó.

    • La direction exerce une pression sur les employés pour qu'ils terminent le projet. (Ban lãnh đạo gây áp lực lên nhân viên để họ hoàn thành dự án.)
  • Exercer un jugement: Đưa ra một phán xét, đánh giá.

    • Il faut exercer un jugement objectif dans cette affaire. (Phải đưa ra một phán xét khách quan trong vụ việc này.)
Biến thể từ gần giống
  • Exercice (danh từ): Bài tập; sự rèn luyện; nhiệm kỳ, kỳ họp; việc thực thi.

    • Faire des exercices de grammaire. (Làm các bài tập ngữ pháp.)
    • L'exercice du pouvoir. (Việc thực thi quyền lực.)
  • Exercé (tính từ): Được rèn luyện, thành thạo.

    • Un œil exercé. (Con mắt tinh tường/được rèn luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Pratiquer: Thực hành, hành nghề.
  • Entraîner: Huấn luyện, rèn luyện.
  • Peser sur: Đè nặng lên, gây ảnh hưởng (theo nghĩa tiêu cực).
  • Inspecter: Thanh tra, kiểm tra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Exercer à (quelque chose): Rèn luyện cho (ai) làm (việc gì).

    • Ce jeu exerce les enfants à la réflexion stratégique. (Trò chơi này rèn luyện cho trẻ em tư duy chiến lược.)
  • Exercer sur (quelqu'un/quelque chose): Tác động, ảnh hưởng lên (ai/điều ).

    • Ses paroles exercent un effet calmant sur la foule. (Lời nói của anh ấy tác dụng làm dịu đám đông.)
Thành ngữ liên quan
  • Exercer ses talents: Thể hiện, phát huy tài năng của mình.

    • Dans ce nouveau poste, il peut enfin exercer tous ses talents. (Ở vị trí mới này, anh ấy cuối cùng cũng có thể phát huy tất cả tài năng của mình.)
  • Exercer une vengeance: Trả thù.

    • Il a exercé une terrible vengeance sur ses ennemis. (Hắn đã trả một món thù khủng khiếp lên những kẻ thù của mình.)
ngoại động từ
  1. rèn luyện, luyện tập
    • Exercer des soldats
      rèn luyện quân đội
    • Exercer le corps
      rèn luyện thân thể
  2. hành nghề
    • Exercer la médecine
      hành nghề y tế
  3. sử dụng; tác động
    • Exercer un droit
      sử dụng quyền
    • Exercer une influence sur
      tác động đến, ảnh hưởng đến
  4. (văn học) thử thách
    • Exercer la patience
      thử thách lòng kiên nhẫn
  5. kiểm tra
    • Exercer les débitants d'alcool
      kiểm tra các chủ tiểu bài rượu