1. (tech.) sertir
  2. ajuster
  3. (arch.) se lier
  4. (arch.) engager
  5. tenir un tripot
    • thổ đổ hồ
      tenir un bordel ou un tripot; exercer un métier honteux

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gá
Một người thợ gá chi tiết máy vào máy tiện.