dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

exercer

Words Mentioning "exercer"

áp lực
bắn bia
bảo học
cày cấy
chứa
ếm
gá
hành nghề
hồ
huấn luyện
làm
luyện
luyện tập
nhiếp chính
rèn giũa
rèn luyện
tập
tập luyện
tập tành
thổ
thống suất
trả đũa
tu luyện
tu tiên
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...