urge

/ :d /
Học thuật
Thân thiện
urge

I feel a sudden urge to raise my hand in class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự thôi thúc, sự thúc đẩy mạnh mẽ: Một cảm giác hoặc ham muốn mãnh liệt, thường mang tính bản năng, khiến người ta muốn làm điều đó.
    • Động lực bản năng: Một động cơ sâu xa xuất phát từ bên trong.
  2. Ngoại động từ:

    • Thúc giục, khuyến khích mạnh mẽ: Hành động khuyên bảo, động viên hoặc yêu cầu ai đó một cách nhiệt tình kiên quyết để họ làm điều .
    • Nài nỉ, cố thuyết phục: Cố gắng thuyết phục ai đó một cách dai dẳng để họ chấp nhận hoặc làm điều .
    • Nhấn mạnh, nêu bật: Trình bày một lý do, nhu cầu hoặc quan điểm một cách mạnh mẽ thuyết phục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He felt a sudden urge to call his old friend. (Anh ấy cảm thấy một sự thôi thúc đột ngột muốn gọi cho người bạn cũ.)
    • She resisted the urge to eat another piece of cake. ( ấy kìm nén sự thôi thúc muốn ăn thêm một miếng bánh nữa.)
  • Ngoại động từ:

    • I urge you to reconsider your decision. (Tôi thúc giục bạn hãy xem xét lại quyết định của mình.)
    • The teacher urged the importance of daily practice. (Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập hàng ngày.)
    • They urged him to accept the job offer. (Họ nài nỉ anh ta nhận lời mời làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to urge someone on": cổ , động viên ai đó tiếp tục hoặc cố gắng hơn.

    • The coach's shouts urged the team on to victory. (Những tiếng hét của huấn luyện viên đã cổ đội tiến tới chiến thắng.)
  • "to urge caution/restraint": khuyên nên thận trọng/kiềm chế.

    • The government is urging caution during the storm. (Chính phủ đang khuyến cáo nên thận trọng trong cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Urgent (adj): khẩn cấp, cấp bách.

    • This is an urgent matter. (Đây một vấn đề khẩn cấp.)
  • Urgency (n): sự khẩn cấp, tính cấp bách.

    • She spoke with a sense of urgency. ( ấy nói với vẻ khẩn trương.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Desire (ham muốn), impulse (sự thúc đẩy bộc phát), longing (sự khao khát).
  • Động từ: Encourage (khuyến khích), persuade (thuyết phục), implore (nài xin), advocate (ủng hộ, đề xuất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Urge on: (như đã nêumục nâng cao) cổ , thúc giục tiến lên.
    • The crowd urged the runners on. (Đám đông cổ các vận động viên chạy tiếp.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have an urge to": một sự thôi thúc muốn làm gì.
    • I have an urge to travel the world. (Tôi một sự thôi thúc muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.)
urge

I feel a sudden urge to raise my hand in class.

danh từ
  1. sự thúc đẩy, sự thôi thúc
ngoại động từ
  1. thúc, thúc giục, giục gi
    • to urge the horse onward
      thúc ngựa tiến lên
    • to urge someone to do something
      thúc giục ai làm điều
  2. cố nài, cố gắng thuyết phục
    • the shopkeeper urged me to buy a hat
      nhà hàng nài tôi mua một cái
  3. nêu ra, đề xuất, by tỏ chủ trưng; dẫn chứng, viện chứng; nhấn mạnh
    • to urge the need for economy
      nêu lên vấn đề cần thiết phi tiết kiệm; nhấn mạnh sự cần thiết phi tiết kiệm