urge
/ :d /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thôi thúc, sự thúc đẩy mạnh mẽ: Một cảm giác hoặc ham muốn mãnh liệt, thường mang tính bản năng, khiến người ta muốn làm điều gì đó.
- Động lực bản năng: Một động cơ sâu xa xuất phát từ bên trong.
Ngoại động từ:
- Thúc giục, khuyến khích mạnh mẽ: Hành động khuyên bảo, động viên hoặc yêu cầu ai đó một cách nhiệt tình và kiên quyết để họ làm điều gì.
- Nài nỉ, cố thuyết phục: Cố gắng thuyết phục ai đó một cách dai dẳng để họ chấp nhận hoặc làm điều gì.
- Nhấn mạnh, nêu bật: Trình bày một lý do, nhu cầu hoặc quan điểm một cách mạnh mẽ và thuyết phục.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He felt a sudden urge to call his old friend. (Anh ấy cảm thấy một sự thôi thúc đột ngột muốn gọi cho người bạn cũ.)
- She resisted the urge to eat another piece of cake. (Cô ấy kìm nén sự thôi thúc muốn ăn thêm một miếng bánh nữa.)
Ngoại động từ:
- I urge you to reconsider your decision. (Tôi thúc giục bạn hãy xem xét lại quyết định của mình.)
- The teacher urged the importance of daily practice. (Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập hàng ngày.)
- They urged him to accept the job offer. (Họ nài nỉ anh ta nhận lời mời làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to urge someone on": cổ vũ, động viên ai đó tiếp tục hoặc cố gắng hơn.
- The coach's shouts urged the team on to victory. (Những tiếng hét của huấn luyện viên đã cổ vũ đội tiến tới chiến thắng.)
"to urge caution/restraint": khuyên nên thận trọng/kiềm chế.
- The government is urging caution during the storm. (Chính phủ đang khuyến cáo nên thận trọng trong cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
Urgent (adj): khẩn cấp, cấp bách.
- This is an urgent matter. (Đây là một vấn đề khẩn cấp.)
Urgency (n): sự khẩn cấp, tính cấp bách.
- She spoke with a sense of urgency. (Cô ấy nói với vẻ khẩn trương.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Desire (ham muốn), impulse (sự thúc đẩy bộc phát), longing (sự khao khát).
- Động từ: Encourage (khuyến khích), persuade (thuyết phục), implore (nài xin), advocate (ủng hộ, đề xuất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Urge on: (như đã nêu ở mục nâng cao) cổ vũ, thúc giục tiến lên.
- The crowd urged the runners on. (Đám đông cổ vũ các vận động viên chạy tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- "To have an urge to": có một sự thôi thúc muốn làm gì.
- I have an urge to travel the world. (Tôi có một sự thôi thúc muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.)
danh từ
- sự thúc đẩy, sự thôi thúc
ngoại động từ
- thúc, thúc giục, giục gi
- to urge the horse onwardthúc ngựa tiến lên
- to urge someone to do somethingthúc giục ai làm điều gì
- cố nài, cố gắng thuyết phục
- the shopkeeper urged me to buy a hatnhà hàng nài tôi mua một cái mũ
- nêu ra, đề xuất, by tỏ chủ trưng; dẫn chứng, viện chứng; nhấn mạnh
- to urge the need for economynêu lên vấn đề cần thiết phi tiết kiệm; nhấn mạnh sự cần thiết phi tiết kiệm