expand

/iks'pænd/
động từ
  1. mở rộng, trải ra
  2. nở ra, phồng ra, giãn
  3. (toán học) khai triển
  4. phát triển (một vấn đề...)
  5. trở nên cởi mở

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "expand"

expand
The baker expands his business by opening a second bakery.