expand
/iks'pænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mở rộng, làm cho to ra hoặc lớn hơn: Chỉ hành động tăng kích thước, phạm vi, số lượng hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó.
- Phát triển, trở nên lớn hơn: Chỉ quá trình tự thân trở nên lớn hơn, rộng hơn hoặc quan trọng hơn.
- Trình bày chi tiết, khai triển: Chỉ việc diễn giải một ý tưởng, lý thuyết hoặc câu chuyện một cách đầy đủ và chi tiết hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The company plans to expand its operations into Asia. (Công ty dự định mở rộng hoạt động kinh doanh sang châu Á.)
- Metals expand when heated. (Kim loại giãn nở khi bị nung nóng.)
- Could you expand on that idea? I'd like to hear more details. (Anh có thể trình bày rõ hơn về ý tưởng đó được không? Tôi muốn nghe thêm chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to expand one's horizons": mở rộng tầm nhìn/kiến thức.
- Traveling is a great way to expand your horizons. (Du lịch là một cách tuyệt vời để mở rộng tầm nhìn của bạn.)
- "to expand into new markets": mở rộng sang thị trường mới (thường dùng trong kinh doanh).
- The tech startup is looking to expand into the European market. (Công ty khởi nghiệp công nghệ đang tìm cách mở rộng sang thị trường châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Expansion (n): sự mở rộng, sự bành trướng.
- The rapid expansion of the city has caused traffic problems. (Sự mở rộng nhanh chóng của thành phố đã gây ra các vấn đề giao thông.)
- Expansive (adj): rộng lớn, cởi mở, hay nói chuyện.
- He was in an expansive mood and talked for hours. (Anh ấy đang trong tâm trạng cởi mở và đã nói chuyện hàng giờ liền.)
Từ đồng nghĩa
- Enlarge: làm to ra, mở rộng.
- Extend: kéo dài, mở rộng (về phạm vi, thời gian).
- Develop: phát triển.
- Elaborate: trình bày chi tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Expand on/upon something: giải thích hoặc viết chi tiết hơn về một cái gì đó.
- The professor asked the student to expand upon her thesis statement. (Giáo sư yêu cầu sinh viên trình bày chi tiết hơn về luận điểm của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- To expand like a balloon: phồng lên/giãn nở nhanh chóng như một quả bóng.
- The budget deficit has expanded like a balloon this year. (Thâm hụt ngân sách năm nay đã phình to ra một cách nhanh chóng.)
động từ
- mở rộng, trải ra
- nở ra, phồng ra, giãn
- (toán học) khai triển
- phát triển (một vấn đề...)
- trở nên cởi mở