dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
exposer
Words Mentioning "exposer"
bày
bêu
bêu đầu
bêu nắng
biện bạch
biểu đạt
bộc bạch
bộc lộ
cảm nghĩ
dãi dầu
dàn mặt
dẫn thân
dầu
dầu dãi
dọn hàng
đem thân
giãi bày
giang
giảng diễn
giơ mặt
gửi
gửi thưa
hiểu dụ
hiểu thị
hóng
làm liều
nắng
ngỏ
ngỏ lời
ngỏ ý
nhiều lời
nhồi
nói qua
nói rõ
phải tội
phân
phát biểu
phơi
phơi bày
phơi màu
phơi nắng
rành rọt
sẵn
sơ hở
tâu bày
than thở
thưa
thưa bẩm
thuyết trình
trần thuyết
trần tình
trình bày
trình tự
trưng bày
tường trình
un
xanh
xanh
xếp ải
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...