dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

exposer

Words Mentioning "exposer"

bày
bêu
bêu đầu
bêu nắng
biện bạch
biểu đạt
bộc bạch
bộc lộ
cảm nghĩ
dãi dầu
dàn mặt
dẫn thân
dầu
dầu dãi
dọn hàng
đem thân
giãi bày
giang
giảng diễn
giơ mặt
gửi
gửi thưa
hiểu dụ
hiểu thị
hóng
làm liều
nắng
ngỏ
ngỏ lời
ngỏ ý
nhiều lời
nhồi
nói qua
nói rõ
phải tội
phân
phát biểu
phơi
phơi bày
phơi màu
phơi nắng
rành rọt
sẵn
sơ hở
tâu bày
than thở
thưa
thưa bẩm
thuyết trình
trần thuyết
trần tình
trình bày
trình tự
trưng bày
tường trình
un
xanh
xanh
xếp ải
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...