unexpressible

/,ʌniks'presəbl/
Học thuật
Thân thiện
unexpressible

The feeling of awe before the mountain was unexpressible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể diễn đạt được, không thể bày tỏ được: Dùng để mô tả một cảm xúc, ý nghĩ, hoặc ý tưởng quá phức tạp, sâu sắc, hoặc mãnh liệt đến mức không thể dùng lời nói hoặc bất kỳ hình thức biểu đạt nào khác để truyền tải một cách đầy đủ hoặc chính xác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She felt an unexpressible sadness after the loss. ( ấy cảm thấy một nỗi buồn không thể diễn tả được sau sự mất mát.)
    • The beauty of the landscape was almost unexpressible. (Vẻ đẹp của phong cảnh gần như không thể diễn tả nổi.)
    • He had an unexpressible feeling of gratitude towards his mentor. (Anh ấy một cảm giác biết ơn không thể bày tỏ đối với người thầy của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unexpressible joy/sorrow": niềm vui/nỗi buồn không thể diễn tả.
    • The news brought her an unexpressible joy. (Tin tức mang đến cho ấy một niềm vui khôn tả.)
  • "remain unexpressible": vẫn không thể diễn đạt.
    • Some truths about the human condition remain unexpressible in words. (Một số chân lý về thân phận con người vẫn không thể diễn đạt bằng lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Inexpressible (adj): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) không thể diễn tả được.
    • inexpressible grief (nỗi đau không thể diễn tả)
  • Inexpressibly (adv): một cách không thể diễn tả.
    • inexpressibly beautiful (đẹp đến mức không tả xiết)
Từ đồng nghĩa
  • Inexpressible: Không thể diễn tả (nghĩa giống hệt, phổ biến hơn).
  • Indescribable: Không thể mô tả được.
  • Unutterable: Không thể thốt nên lời.
  • Beyond words: Vượt quá khả năng diễn đạt bằng lời.
Lưu ý
  • "Unexpressible" một từ ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "inexpressible". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "inexpressible" được ưa dùng hơn.
  • Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc các ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh sự hạn chế của ngôn ngữ trong việc truyền tải những trải nghiệm nhất định.
unexpressible

The feeling of awe before the mountain was unexpressible.

tính từ
  1. không thể diễn đạt được (ý nghĩ...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống