inexpressible

/,iniks'presəbl/
tính từ
  1. không thể diễn đạt được, không thể nói ra được, không thể tả được ((từ cổ,nghĩa cổ) (cũng) inexpressive)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "inexpressible"

inexpressible
A feeling of inexpressible joy filled her heart.