inexpressible
/,iniks'presəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể diễn đạt được, không thể nói ra được: Dùng để mô tả cảm xúc, ý nghĩ, hoặc phẩm chất quá mãnh liệt, sâu sắc, hoặc phức tạp đến mức không thể dùng lời nói để truyền tải một cách đầy đủ hoặc chính xác.
- Không thể tả được: Chỉ những thứ vượt quá khả năng miêu tả bằng ngôn ngữ thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She felt an inexpressible joy when she saw her family after many years. (Cô ấy cảm thấy một niềm vui không thể diễn tả nổi khi nhìn thấy gia đình sau nhiều năm.)
- The beauty of the landscape was inexpressible; no photo could do it justice. (Vẻ đẹp của phong cảnh thật không thể tả được; không bức ảnh nào có thể truyền tải hết.)
- He was filled with inexpressible grief after the loss. (Anh ấy tràn ngập nỗi đau buồn không thể nói thành lời sau sự mất mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inexpressible in words": không thể diễn tả bằng lời.
- The bond between them was something inexpressible in words. (Sự gắn kết giữa họ là thứ không thể diễn tả bằng lời.)
"of inexpressible value": có giá trị không thể diễn tả.
- The locket held inexpressible sentimental value for her. (Chiếc mề đay mang một giá trị tinh thần không thể diễn tả đối với cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Inexpressibly (phó từ): một cách không thể diễn tả.
- The moment was inexpressibly beautiful. (Khoảnh khắc ấy đẹp đến mức không thể diễn tả.)
Inexpressiveness (danh từ): sự thiếu biểu cảm, sự không diễn đạt được (nghĩa khác, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Indescribable: không thể mô tả được.
- Unutterable: không thể thốt nên lời.
- Beyond words: vượt quá ngôn từ.
Từ trái nghĩa
- Expressible: có thể diễn đạt được.
- Describable: có thể mô tả được.
- Utterable: có thể nói ra được.
tính từ
- không thể diễn đạt được, không thể nói ra được, không thể tả được ((từ cổ,nghĩa cổ) (cũng) inexpressive)