extol

/iks'tɔl/
Học thuật
Thân thiện
extol

She extols the virtues of her garden to a neighbor.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ca ngợi, tán dương một cách nhiệt thành công khai: Hành động khen ngợi ai đó hoặc điều đó một cách nồng nhiệt đầy ngưỡng mộ, thường trước nhiều người.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The speaker extolled the bravery of the firefighters. (Diễn giả ca ngợi lòng dũng cảm của những người lính cứu hỏa.)
    • In his speech, he extolled the benefits of a healthy lifestyle. (Trong bài phát biểu, anh ấy tán dương những lợi ích của lối sống lành mạnh.)
    • The review extols the film as a masterpiece. (Bài đánh giá ca tụng bộ phim như một kiệt tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to extol someone/something to the skies": ca tụng ai/cái lên tận mây xanh (cách nói nhấn mạnh sự ca ngợi quá mức).
    • His mentor extolled him to the skies, calling him the most talented student she had ever taught. (Người cố vấn của anh ấy đã ca tụng anh lên tận mây xanh, gọi anh học trò tài năng nhất từng dạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Extolled (quá khứ đơn & quá khứ phân từ của động từ): đã ca ngợi.
  • Extolling (danh động từ & hiện tại phân từ): việc ca ngợi, đang ca ngợi.
Từ đồng nghĩa
  • Praise: khen ngợi.
  • Acclaim: hoan nghênh, tán dương.
  • Glorify: tôn vinh, làm rạng danh.
  • Laud: tán dương, khen ngợi (trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Criticize: chỉ trích.
  • Condemn: lên án.
  • Denounce: tố cáo, lên án.
extol

She extols the virtues of her garden to a neighbor.

ngoại động từ
  1. tán dương, ca tụng
    • extol to someone to the skies
      tán dương ai lên tận mây xanh

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "extol"

Từ có nhắc đến "extol"