extol

/iks'tɔl/
ngoại động từ
  1. tán dương, ca tụng
    • extol to someone to the skies
      tán dương ai lên tận mây xanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "extol"

Từ có nhắc đến "extol"

extol
She extols the virtues of her garden to a neighbor.