laud

/lɔ:d/
danh từ
  1. lời tán dương, lời ca ngợi, lời khen ngợi
  2. (số nhiều) (tôn giáo) tán ca
ngoại động từ
  1. tán dương, ca ngợi, khen ngợi
    • to laud someone to the skies
      tâng ai lên tận mây xanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

laud
The teacher lauds the student for her excellent essay.