extravagant
/iks'trævigənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lố lăng, ngông cuồng: Chỉ người hoặc hành vi có vẻ kỳ quặc, khác thường, phô trương quá mức so với chuẩn mực thông thường.
- Quá đáng, quá mức: Chỉ cái gì đó vượt xa giới hạn hợp lý, thường về số lượng, mức độ hoặc giá cả.
Danh từ:
- Người lố lăng, người ngông cuồng: Chỉ một người có cách ăn mặc, cư xử hoặc lối sống được coi là kỳ dị, phô trương.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle porte toujours des tenues extravagantes. (Cô ấy luôn mặc những bộ trang phục lố lăng.)
- Le restaurant propose des plats délicieux mais à des prix extravagants. (Nhà hàng phục vụ những món ăn ngon nhưng với giá cả quá đáng.)
- Il a fait des promesses extravagantes qu'il ne pourra pas tenir. (Anh ta đã đưa ra những lời hứa quá đáng mà anh ta không thể giữ được.)
Danh từ:
- C'est un véritable extravagant, il ne pense comme personne. (Đúng là một kẻ ngông cuồng, hắn ta suy nghĩ chẳng giống ai cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dépenses extravagantes": những khoản chi tiêu hoang phí, vô lý.
- Le projet a été abandonné à cause de dépenses extravagantes. (Dự án đã bị hủy bỏ vì những khoản chi tiêu hoang phí.)
"Une imagination extravagante": một trí tưởng tượng phi thường, kỳ quặc.
- L'écrivain est connu pour son imagination extravagante. (Nhà văn được biết đến với trí tưởng tượng kỳ quặc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Extravagance (danh từ giống cái): sự lố lăng, sự ngông cuồng; hành động hoặc vật quá đáng.
- Ses extravagances finiront par lui coûter cher. (Những hành vi lố lăng của anh ta rồi sẽ khiến anh ta phải trả giá đắt.)
Extravagamment (trạng từ): một cách lố lăng, một cách quá đáng.
- Il est habillé extravagamment pour l'occasion. (Anh ta ăn mặc một cách lố lăng cho dịp này.)
Từ đồng nghĩa
- Excessif/Excessive (adj): quá mức, thái quá.
- Excentrique (adj): kỳ dị, lập dị.
- Déraisonnable (adj): vô lý, không hợp lý (về giá cả, yêu cầu).
Từ trái nghĩa
- Modeste (adj): khiêm tốn, giản dị.
- Raisonnable (adj): hợp lý, phải chăng.
- Sobre (adj): đơn giản, không cầu kỳ; điều độ.
Các cụm từ liên quan
Avoir des goûts extravagants: có những sở thích kỳ quặc/quá đáng.
- Il a des goûts extravagants en matière d'art. (Anh ta có những sở thích kỳ quặc về nghệ thuật.)
Une idée extravagante: một ý tưởng điên rồ/viển vông.
- Abandonner son travail pour faire le tour du monde à vé, quelle idée extravagante ! (Bỏ việc để đi vòng quanh thế giới bằng xe đạp, đúng là một ý tưởng điên rồ!)
Thành ngữ liên quan
- Être d'une extravagance folle: cực kỳ lố lăng/ngông cuồng.
- La cérémonie était d'une extravagance folle. (Buổi lễ cực kỳ lố lăng.)
tính từ
- lố lăng, ngông cuồng
- Une femme extravagantemột phụ nữ lố lăng
- quá đáng
- Prix extravagantgiá quá đáng
danh từ
- người lố lăng, người ngông cuồng