extravagant

/iks'trævigənt/
Học thuật
Thân thiện
extravagant

Une femme porte une robe extravagante à une soirée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lố lăng, ngông cuồng: Chỉ người hoặc hành vi có vẻ kỳ quặc, khác thường, phô trương quá mức so với chuẩn mực thông thường.
    • Quá đáng, quá mức: Chỉ cái gì đó vượt xa giới hạn hợp lý, thường về số lượng, mức độ hoặc giá cả.
  2. Danh từ:

    • Người lố lăng, người ngông cuồng: Chỉ một người cách ăn mặc, cư xử hoặc lối sống được coi là kỳ dị, phô trương.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle porte toujours des tenues extravagantes. ( ấy luôn mặc những bộ trang phục lố lăng.)
    • Le restaurant propose des plats délicieux mais à des prix extravagants. (Nhà hàng phục vụ những món ăn ngon nhưng với giá cả quá đáng.)
    • Il a fait des promesses extravagantes qu'il ne pourra pas tenir. (Anh ta đã đưa ra những lời hứa quá đáng anh ta không thể giữ được.)
  • Danh từ:

    • C'est un véritable extravagant, il ne pense comme personne. (Đúngmột kẻ ngông cuồng, hắn ta suy nghĩ chẳng giống ai cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dépenses extravagantes": những khoản chi tiêu hoang phí, lý.

    • Le projet a été abandonné à cause de dépenses extravagantes. (Dự án đã bị hủy bỏ những khoản chi tiêu hoang phí.)
  • "Une imagination extravagante": một trí tưởng tượng phi thường, kỳ quặc.

    • L'écrivain est connu pour son imagination extravagante. (Nhà văn được biết đến với trí tưởng tượng kỳ quặc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Extravagance (danh từ giống cái): sự lố lăng, sự ngông cuồng; hành động hoặc vật quá đáng.

    • Ses extravagances finiront par lui coûter cher. (Những hành vi lố lăng của anh ta rồi sẽ khiến anh ta phải trả giá đắt.)
  • Extravagamment (trạng từ): một cách lố lăng, một cách quá đáng.

    • Il est habillé extravagamment pour l'occasion. (Anh ta ăn mặc một cách lố lăng cho dịp này.)
Từ đồng nghĩa
  • Excessif/Excessive (adj): quá mức, thái quá.
  • Excentrique (adj): kỳ dị, lập dị.
  • Déraisonnable (adj): lý, không hợp lý (về giá cả, yêu cầu).
Từ trái nghĩa
  • Modeste (adj): khiêm tốn, giản dị.
  • Raisonnable (adj): hợp lý, phải chăng.
  • Sobre (adj): đơn giản, không cầu kỳ; điều độ.
Các cụm từ liên quan
  • Avoir des goûts extravagants: những sở thích kỳ quặc/quá đáng.

    • Il a des goûts extravagants en matière d'art. (Anh ta những sở thích kỳ quặc về nghệ thuật.)
  • Une idée extravagante: một ý tưởng điên rồ/viển vông.

    • Abandonner son travail pour faire le tour du monde à , quelle idée extravagante ! (Bỏ việc để đi vòng quanh thế giới bằng xe đạp, đúngmột ý tưởng điên rồ!)
Thành ngữ liên quan
  • Être d'une extravagance folle: cực kỳ lố lăng/ngông cuồng.
    • La cérémonie était d'une extravagance folle. (Buổi lễ cực kỳ lố lăng.)
extravagant

Une femme porte une robe extravagante à une soirée.

tính từ
  1. lố lăng, ngông cuồng
    • Une femme extravagante
      một phụ nữ lố lăng
  2. quá đáng
    • Prix extravagant
      giá quá đáng
danh từ
  1. người lố lăng, người ngông cuồng