fémur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Xương đùi: "fémur" là tên gọi của xương dài, chắc khỏe nhất trong cơ thể người, nằm ở phần đùi, nối khớp háng với đầu gối.
- (Động vật học) Đốt đùi: Ở động vật chân đốt (như côn trùng), "fémur" chỉ phần đốt thứ ba của chân, nằm giữa đốt chuyển (trochanter) và đốt chày (tibia), thường là đốt to và khỏe nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fémur est l'os le plus long du corps humain. (Xương đùi là xương dài nhất trong cơ thể con người.)
- Il s'est cassé le fémur dans un accident de ski. (Anh ấy bị gãy xương đùi trong một tai nạn trượt tuyết.)
- Chez les insectes, le fémur est un segment important de la patte. (Ở côn trùng, đốt đùi là một phần quan trọng của chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Col du fémur": Cổ xương đùi, phần hẹp nối giữa thân xương đùi và chỏm xương đùi.
- Une fracture du col du fémur est fréquente chez les personnes âgées. (Gãy cổ xương đùi thường gặp ở người cao tuổi.)
"Tête du fémur": Chỏm xương đùi, phần tròn khớp với ổ cối của xương chậu.
- La tête du fémur s'articule avec l'acétabulum du bassin. (Chỏm xương đùi khớp với ổ cối của xương chậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Fémoral, fémorale (tính từ): thuộc về xương đùi hoặc vùng đùi.
- L'artère fémorale. (Động mạch đùi.)
- Une fracture fémorale. (Một vết gãy xương đùi.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong giải phẫu): "Os de la cuisse" (xương của đùi) – cách nói mô tả thông thường.
- (Trong động vật học): Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp; thường được mô tả là "le troisième segment de la patte" (đốt thứ ba của chân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fémur".
danh từ giống đực
- (giải phẫu) học xương đùi
- (động vật học) đốt đùi (chân sân bọ)