fémur

Học thuật
Thân thiện
fémur

Le médecin montre le fémur sur un diagramme squelettique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Xương đùi: "fémur" là tên gọi của xương dài, chắc khỏe nhất trong cơ thể người, nằmphần đùi, nối khớp háng với đầu gối.
    • (Động vật học) Đốt đùi: Ở động vật chân đốt (như côn trùng), "fémur" chỉ phần đốt thứ ba của chân, nằm giữa đốt chuyển (trochanter) đốt chày (tibia), thườngđốt to khỏe nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fémur est l'os le plus long du corps humain. (Xương đùixương dài nhất trong cơ thể con người.)
    • Il s'est cassé le fémur dans un accident de ski. (Anh ấy bị gãy xương đùi trong một tai nạn trượt tuyết.)
    • Chez les insectes, le fémur est un segment important de la patte. (Ở côn trùng, đốt đùimột phần quan trọng của chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Col du fémur": Cổ xương đùi, phần hẹp nối giữa thân xương đùi chỏm xương đùi.

    • Une fracture du col du fémur est fréquente chez les personnes âgées. (Gãy cổ xương đùi thường gặpngười cao tuổi.)
  • "Tête du fémur": Chỏm xương đùi, phần tròn khớp vớicối của xương chậu.

    • La tête du fémur s'articule avec l'acétabulum du bassin. (Chỏm xương đùi khớp vớicối của xương chậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fémoral, fémorale (tính từ): thuộc về xương đùi hoặc vùng đùi.
    • L'artère fémorale. (Động mạch đùi.)
    • Une fracture fémorale. (Một vết gãy xương đùi.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong giải phẫu): "Os de la cuisse" (xương của đùi) – cách nói mô tả thông thường.
  • (Trong động vật học): Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp; thường được mô tả là "le troisième segment de la patte" (đốt thứ ba của chân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fémur".

fémur

Le médecin montre le fémur sur un diagramme squelettique.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) học xương đùi
  2. (động vật học) đốt đùi (chân sân bọ)