f.o.
/ef'ou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (viết tắt):
- Bộ Ngoại giao Anh: "f.o." là từ viết tắt của "Foreign Office", tên gọi trước đây của cơ quan chính phủ Anh chịu trách nhiệm về các vấn đề đối ngoại và quan hệ quốc tế. Ngày nay, cơ quan này thường được gọi là "Foreign, Commonwealth & Development Office" (FCDO).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The document was stamped by the f.o. (Tài liệu được đóng dấu bởi Bộ Ngoại giao Anh.)
- He received a communication from the f.o. regarding the treaty. (Ông ấy nhận được thông tin từ Bộ Ngoại giao Anh liên quan đến hiệp ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh lịch sử hoặc chính thức: Từ viết tắt này thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, sách báo cũ, hoặc văn bản chính thức đề cập đến Bộ Ngoại giao Anh trước khi nó được đổi tên.
- The archives contained many letters marked "f.o." (Kho lưu trữ chứa nhiều bức thư được đánh dấu "f.o.".)
Biến thể và từ gần giống
- Foreign Office (F.O.): Tên đầy đủ của cơ quan.
- FCDO (Foreign, Commonwealth & Development Office): Tên gọi hiện tại của Bộ Ngoại giao Anh, kết hợp cả chức năng ngoại giao và phát triển.
Lưu ý sử dụng
- Đây là một từ viết tắt. Khi viết, thường sử dụng dấu chấm sau mỗi chữ cái ( hoặc ).
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh liên quan đến Vương quốc Anh.
(viết tắt) của Foreign Office bộ ngoại giao Anh