fabuleux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoang đường, hư cấu: Chỉ những điều được tưởng tượng ra, không có thật, thường xuất hiện trong truyền thuyết, thần thoại.
- Phi thường, kỳ diệu: Chỉ những điều đặc biệt, xuất sắc hoặc tốt đẹp đến mức khó tin.
- Khổng lồ, quá mức: Chỉ một số lượng, quy mô hoặc mức độ rất lớn, đáng kinh ngạc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les dragons sont des créatures fabuleuses. (Rồng là những sinh vật hoang đường.)
- C'était un spectacle fabuleux ! (Đó là một buổi biểu diễn thật phi thường/kỳ diệu!)
- Il a dépensé une somme fabuleuse pour cette voiture. (Anh ta đã chi một số tiền khổng lồ cho chiếc xe đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Richesses fabuleuses": của cải khổng lồ, kếch xù.
- Les explorateurs cherchaient des richesses fabuleuses. (Những nhà thám hiểm tìm kiếm của cải khổng lồ.)
"Une histoire fabuleuse": một câu chuyện hoang đường hoặc một câu chuyện tuyệt vời (tùy ngữ cảnh).
- Grand-mère nous racontait des histoires fabuleuses. (Bà nội kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện hoang đường.)
Biến thể và từ gần giống
Fabuleusement (trạng từ): một cách phi thường, cực kỳ.
- Elle est fabuleusement talentueuse. (Cô ấy tài năng một cách phi thường.)
Fabulateur (danh từ): người bịa chuyện, người hư cấu.
- Fabuliste (danh từ): người viết ngụ ngôn.
Từ đồng nghĩa
- Légendaire: huyền thoại.
- Merveilleux: kỳ diệu, tuyệt vời.
- Prodigieux: phi thường, kỳ lạ.
- Phénoménal: phi thường, đáng kinh ngạc.
- Colossal: khổng lồ, đồ sộ.
Từ trái nghĩa
- Réel: có thật.
- Banal: tầm thường.
- Modeste: khiêm tốn, nhỏ.
- Ordinaire: bình thường.
tính từ
- hoang đường
- Personnage fabuleuxnhân vật hoang đường
- phi thường, quá mức; rất lớn
- Un courage fabuleuxlòng dũng cảm phi thường
- Prix fabuleux:giá quá mức
- Réaliser des bénéfices fabuleuxđược lãi rất lớn