fadeout

fadeout

The old radio's signal ended in a fadeout.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự biến mất dần dần: "fadeout" chỉ quá trình một cái đó trở nên yếu hơn, mờ nhạt hơn hoặc biến mất hoàn toàn theo thời gian, thường dùng trong kỹ thuật âm thanh, hình ảnh hoặc các hiện tượng tự nhiên.
    • Sự mất tín hiệu tạm thời: Trong viễn thông, "fadeout" mô tả sự mất dần tín hiệu truyền đi do nhiễu điện từ hoặc các yếu tố môi trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fadeout of the music at the end of the song was very smooth. (Sự biến mất dần dần của âm nhạccuối bài hát rất mượt mà.)
    • Radio signals experienced a fadeout during the storm. (Tín hiệu radio đã trải qua sự mất tín hiệu tạm thời trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a gradual fadeout": sự biến mất dần dần.

    • The movie ended with a gradual fadeout of the scene. (Bộ phim kết thúc với sự biến mất dần dần của cảnh quay.)
  • "a fadeout effect": hiệu ứng làm mờ dần.

    • The editor added a fadeout effect to the video transition. (Biên tập viên đã thêm hiệu ứng làm mờ dần vào chuyển cảnh video.)
Biến thể từ gần giống
  • Fade (động từ): phai mờ, nhạt dần.

    • The colors fade out over time. (Màu sắc phai mờ dần theo thời gian.)
  • Fade-in (danh từ): sự hiện ra dần dần (ngược lại với fadeout).

    • The fade-in at the beginning of the film was beautiful. (Sự hiện ra dần dầnđầu bộ phim thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Disappearance (sự biến mất): quá trình không còn tồn tại.
  • Diminishment (sự giảm dần): sự trở nên yếu hơn hoặc ít hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fade out: biến mất dần dần.
    • The sound faded out as the car drove away. (Âm thanh biến mất dần khi chiếc xe lái đi xa.)
Thành ngữ liên quan
  • Fade into the background: trở nên không quan trọng hoặc không được chú ý.
    • After the scandal, the politician faded into the background. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó trở nên không còn được chú ý nữa.)