fetid

/'fetid/ Cách viết khác : (foetid) /'fi:tid/
Học thuật
Thân thiện
fetid

The kitchen had a fetid odor from the spoiled food.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hôi thối, hôi hám: mùi rất khó chịu, mùi thối rữa mạnh gây phản cảm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fetid water in the stagnant pond attracted many insects. (Nước hôi thối trong ao đã thu hút nhiều côn trùng.)
    • A fetid smell came from the blocked drain. (Một mùi hôi thối bốc lên từ cống bị tắc.)
    • The room was dark and fetid. (Căn phòng tối tăm hôi hám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fetid air": không khí hôi thối, ngột ngạt.

    • They escaped from the fetid air of the underground cellar. (Họ thoát ra khỏi không khí hôi thối của hầm chứa dưới lòng đất.)
  • "fetid breath": hơi thở hôi thối.

    • The disease can sometimes cause fetid breath. (Bệnh này đôi khi có thể gây ra hơi thở hôi thối.)
Biến thể từ gần giống
  • Foetid (tính từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "fetid".
  • Fetidity (danh từ): Tính chất hôi thối.
  • Fetidness (danh từ): Tính chất hôi thối.
Từ đồng nghĩa
  • Stinking: thối, hôi thối.
  • Putrid: thối rữa.
  • Rancid: ôi, thiu (thường dùng cho dầu mỡ).
  • Malodorous: mùi hôi.
Từ trái nghĩa
  • Fragrant: thơm ngát.
  • Aromatic: thơm.
  • Sweet-smelling: mùi thơm ngọt ngào.
fetid

The kitchen had a fetid odor from the spoiled food.

tính từ
  1. hôi thối, hôi hám

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "fetid"

Từ có nhắc đến "fetid"