fetid

/'fetid/ Cách viết khác : (foetid) /'fi:tid/
tính từ
  1. hôi thối, hôi hám

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "fetid"

Từ có nhắc đến "fetid"

fetid
The kitchen had a fetid odor from the spoiled food.