fetid
/'fetid/ Cách viết khác : (foetid) /'fi:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hôi thối, hôi hám: Có mùi rất khó chịu, mùi thối rữa mạnh và gây phản cảm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fetid water in the stagnant pond attracted many insects. (Nước hôi thối trong ao tù đã thu hút nhiều côn trùng.)
- A fetid smell came from the blocked drain. (Một mùi hôi thối bốc lên từ cống bị tắc.)
- The room was dark and fetid. (Căn phòng tối tăm và hôi hám.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fetid air": không khí hôi thối, ngột ngạt.
- They escaped from the fetid air of the underground cellar. (Họ thoát ra khỏi không khí hôi thối của hầm chứa dưới lòng đất.)
"fetid breath": hơi thở hôi thối.
- The disease can sometimes cause fetid breath. (Bệnh này đôi khi có thể gây ra hơi thở hôi thối.)
Biến thể và từ gần giống
- Foetid (tính từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "fetid".
- Fetidity (danh từ): Tính chất hôi thối.
- Fetidness (danh từ): Tính chất hôi thối.
Từ đồng nghĩa
- Stinking: thối, hôi thối.
- Putrid: thối rữa.
- Rancid: ôi, thiu (thường dùng cho dầu mỡ).
- Malodorous: có mùi hôi.
Từ trái nghĩa
- Fragrant: thơm ngát.
- Aromatic: thơm.
- Sweet-smelling: có mùi thơm ngọt ngào.