feeding
/'fi:diɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động cho ăn, sự cho ăn: Chỉ việc cung cấp thức ăn cho người, động vật hoặc thực vật.
- Sự nuôi dưỡng, sự bồi bổ: Chỉ quá trình cung cấp dinh dưỡng để duy trì sự sống và phát triển.
- Sự cung cấp (nguyên liệu, dữ liệu): Chỉ việc đưa vật liệu vào một máy móc hoặc hệ thống để nó hoạt động.
- (Thể thao) Sự chuyền bóng kiến tạo: Trong các môn thể thao đồng đội, chỉ đường chuyền tạo cơ hội ghi bàn cho đồng đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The feeding of the baby is scheduled every three hours. (Việc cho em bé ăn được lên lịch ba giờ một lần.)
- Proper feeding is essential for the plant's growth. (Việc bón phân đúng cách rất cần thiết cho sự phát triển của cây.)
- The machine stopped due to a problem with the paper feeding mechanism. (Máy dừng lại do sự cố ở cơ chế cấp giấy.)
- His brilliant feeding created many scoring opportunities for the striker. (Những đường chuyền kiến tạo xuất sắc của anh ấy đã tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn cho tiền đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Feeding time": Giờ cho ăn (thường dùng cho động vật trong vườn thú hoặc trẻ sơ sinh).
- Let's go to the zoo during the lion's feeding time. (Hãy đến sở thú vào giờ cho sư tử ăn.)
"Feeding frenzy": Sự cuồng ăn, cơn sốt (nghĩa đen: cảnh cá săn mồi hỗn loạn; nghĩa bóng: sự tranh giành, săn đuổi ồ ạt).
- The news story caused a media feeding frenzy. (Câu chuyện tin tức đã gây ra một cơn sốt truyền thông.)
Biến thể và từ gần giống
Feed (động từ): Cho ăn, cung cấp thức ăn.
- She feeds the cat twice a day. (Cô ấy cho mèo ăn hai lần một ngày.)
Feeder (danh từ):
- Người/vật cho ăn (ví dụ: bird feeder - máng ăn cho chim).
- Đường dây cấp liệu, nhánh phụ (ví dụ: feeder road - đường nhánh).
Từ đồng nghĩa
- Nourishment (n): Sự nuôi dưỡng, chất dinh dưỡng.
- Provision of food: Việc cung cấp thức ăn.
- Supply (n): Sự cung cấp (vật liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp từ danh từ "feeding". Các cụm từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ "feed") - Feed into: Đổ vào, đóng góp vào (một quá trình lớn hơn). - These reports feed into our annual planning. (Những báo cáo này đóng góp vào quá trình lập kế hoạch hàng năm của chúng tôi.)
- Feed off: Sống nhờ vào, lấy năng lượng từ.
- The comedian fed off the audience's energy. (Diễn viên hài lấy năng lượng từ khán giả.)
Thành ngữ liên quan
- To bite the hand that feeds you: Phản bội, làm hại người đã giúp đỡ/ nuôi dưỡng mình.
- Criticizing your boss publicly is like biting the hand that feeds you. (Chỉ trích sếp trước công chúng giống như phản bội người đã cưu mang mình.)
danh từ
- sự cho ăn; sự nuôi lớn
- sự bồi dưỡng
- sự cung cấp (chất liệu cho máy)
- (sân khấu), (từ lóng) sự nhắc nhau bằng vĩ bạch (giữa hai diễn viên)
- (thể dục,thể thao) sự chuyền bóng (cho đồng đội sút làm bàn)
- đồng cỏ