feeding

/'fi:diɳ/
danh từ
  1. sự cho ăn; sự nuôi lớn
  2. sự bồi dưỡng
  3. sự cung cấp (chất liệu cho máy)
  4. (sân khấu), (từ lóng) sự nhắc nhau bằngbạch (giữa hai diễn viên)
  5. (thể dục,thể thao) sự chuyền bóng (cho đồng đội sút làm bàn)
  6. đồng cỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "feeding"

feeding
A mother is feeding her baby in a high chair.