fare

/feə/
Học thuật
Thân thiện
fare

A family enjoys the delicious fare at a local restaurant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiền , tiền cước: Khoản tiền phải trả cho việc đi lại bằng phương tiện giao thông công cộng như xe buýt, tàu, máy bay, taxi.
    • Thức ăn, đồ ăn: (Thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng) Chỉ thức ăn được cung cấp hoặc tiêu thụ, đặc biệt trong một bữa ăn hoặc một dịp cụ thể.
  2. Nội động từ:

    • Xảy ra, diễn biến, ở vào tình trạng: Chỉ cách một sự việc, tình huống hoặc một người nào đó trải qua, tiến triển hoặc cảm thấy trong một hoàn cảnh cụ thể.
    • Ăn uống: (Cổ, ít dùng) Chỉ việc ăn uống.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tiền ):

    • The bus fare has increased this month. (Tiền xe buýt đã tăng trong tháng này.)
    • Can you pay the taxi fare? (Bạn có thể trả tiền taxi được không?)
  • Danh từ (Thức ăn):

    • The restaurant offers simple but delicious fare. (Nhà hàng phục vụ những món ăn đơn giản nhưng ngon miệng.)
    • The wedding fare was exquisite. (Các món ăn trong đám cưới thật tinh tế.)
  • Nội động từ (Diễn biến):

    • How did you fare in the interview? (Buổi phỏng vấn của bạn diễn biến thế nào?)
    • The small business fared badly during the economic crisis. (Doanh nghiệp nhỏ đã làm ăn rất khó khăn trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fare well": Làm ăn tốt, thành công; sức khỏe tốt.

    • He fared well in his new career. (Anh ấy đã thành công trong sự nghiệp mới.)
  • "to fare badly/ill/poorly": Làm ăn thất bát, gặp khó khăn; sức khỏe kém.

    • The team fared poorly in the competition. (Đội đã thể hiện rất kém trong cuộc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Warfare (n): Chiến tranh, chiến sự. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác, không phải biến thể của "fare").
  • Thoroughfare (n): Đường phố chính, lối đi thông suốt.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Tiền ): Charge, fee, ticket price.
  • Danh từ (Thức ăn): Food, cuisine, diet.
  • Nội động từ (Diễn biến): Get on, manage, proceed.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fare")

Thành ngữ liên quan
  • "How fares it?": (Cổ, trang trọng) Tình hình thế nào? Mọi việc ra sao?
  • "Standard fare": (Nghĩa bóng) Điều thông thường, điều có thể đoán trước được.
    • Political scandals have become standard fare in the news. (Những vụ bê bối chính trị đã trở thành chuyện thường tình trên bản tin.)
fare

A family enjoys the delicious fare at a local restaurant.

danh từ
  1. tiền xe, tiền đò, tiền phà; tiền (tàu, máy bay...)
  2. khách đi xe thuê
  3. thức ăn, đồ ăn, chế độ ăn
    • plentiful fare
      thức ăn thừa thãi
    • to be fond of good fare
      thích ăn ngon
nội động từ
  1. đi đường, đi du lịch
  2. xảy ra, ở vào tình trạng (nào đó); làm ăn
    • how fares it?
      tình hình thế nào?
    • he fared well in his business
      làm ăn tốt trong việc kinh doanh
  3. được khao, được thết
  4. ăn uống, bồi dưỡng
    • to fare badly
      ăn tồi

Idioms

  • to fare well
    sức khoẻ tốt
  • to fare well with somebody
    tâm đầu hợp ý với ai
  • to fare ill
    sức khoẻ kém
  • to fare ill with something
    gặp khó khăn về vấn đề ; không may về vấn đề