sprite
/sprait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Yêu tinh, tiên nhỏ: Một sinh vật thần thoại nhỏ bé, có hình dạng giống con người, thường tinh nghịch và có phép thuật.
- Linh hồn, hồn ma: (Nghĩa cổ, ít dùng) Một linh hồn hay tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The story is about a friendly sprite living in the forest. (Câu chuyện kể về một yêu tinh thân thiện sống trong rừng.)
- In the game, you can control a water sprite. (Trong trò chơi, bạn có thể điều khiển một yêu tinh nước.)
- The old tale spoke of sprites dancing in the moonlight. (Câu chuyện cổ kể về những yêu tinh nhảy múa dưới ánh trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mischievous sprite": yêu tinh tinh nghịch, hay bày trò.
- The child's laughter was like that of a mischievous sprite. (Tiếng cười của đứa trẻ giống như của một yêu tinh tinh nghịch.)
- "a sprite of the air/water": yêu tinh không khí/nước (chỉ loại sinh vật gắn với một nguyên tố tự nhiên).
- Legends describe sprites of the water guarding ancient springs. (Truyền thuyết mô tả những yêu tinh nước canh giữ các mạch suối cổ xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Sprite-like (tính từ): giống như yêu tinh, có đặc điểm của yêu tinh.
- She had a sprite-like quality, full of energy and mischief. (Cô ấy có phẩm chất giống yêu tinh, tràn đầy năng lượng và sự tinh nghịch.)
- Water sprite (danh từ, từ ghép): yêu tinh nước, nàng tiên cá (một loại sinh vật thần thoại cụ thể).
- Fire sprite (danh từ, từ ghép): yêu tinh lửa.
Từ đồng nghĩa
- Fairy: tiên, yêu tinh (thường chỉ chung các sinh vật thần tiên nhỏ bé).
- Elf: yêu tinh, tiên (thường trong truyền thuyết Bắc Âu).
- Pixie: tiên nhỏ, yêu tinh nhỏ (rất tinh nghịch).
- Nymph: nữ thần nhỏ, tiên nữ (trong thần thoại Hy Lạp, gắn với thiên nhiên).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "sprite" một cách cố định. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học và mô tả.)
danh từ
- yêu tinh, ma quỷ