far-famed
/'fɑ:'feimd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nổi tiếng khắp nơi, lừng danh: Chỉ một người, địa điểm hoặc sự vật được biết đến rộng rãi và được tôn vinh ở nhiều nơi, vượt ra ngoài phạm vi địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The far-famed artist held an exhibition that attracted visitors from around the world. (Nghệ sĩ lừng danh đã tổ chức một buổi triển lãm thu hút khách tham quan từ khắp nơi trên thế giới.)
- This restaurant is far-famed for its traditional cuisine. (Nhà hàng này nổi tiếng khắp nơi về ẩm thực truyền thống của họ.)
- The city's far-famed festival brings in millions of tourists each year. (Lễ hội nổi tiếng khắp nơi của thành phố thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"far-famed as": nổi tiếng khắp nơi với tư cách là.
- The region is far-famed as a producer of high-quality silk. (Vùng này nổi tiếng khắp nơi với tư cách là nơi sản xuất lụa chất lượng cao.)
"far-famed for": nổi tiếng khắp nơi vì (một đặc điểm, phẩm chất cụ thể).
- He is far-famed for his generosity and wisdom. (Ông ấy nổi tiếng khắp nơi vì lòng hào phóng và trí tuệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Famed (tính từ): nổi tiếng, được nhiều người biết đến. (Đây là dạng rút gọn phổ biến hơn của "far-famed").
- Far-fetched (tính từ): khó tin, viển vông. (Lưu ý: Từ này có hình thức gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác, không liên quan).
Từ đồng nghĩa
- Renowned: lừng danh, nổi tiếng.
- Celebrated: được tôn vinh, nổi danh.
- Illustrious: lẫy lừng, vinh quang.
- Notable: đáng chú ý, nổi bật.
Từ trái nghĩa
- Unknown: không được biết đến.
- Obscure: vô danh, ít người biết.
- Unfamiliar: không quen thuộc.
Lưu ý sử dụng
- "Far-famed" là một tính từ tương đối trang trọng và cổ điển. Trong văn nói hiện đại, các từ như famous, renowned, hoặc well-known thường được dùng phổ biến hơn.
- Từ này thường được dùng để mô tả những danh nhân, kỳ quan, hoặc sự kiện có danh tiếng thực sự vượt biên giới quốc gia hoặc khu vực.
tính từ
- lừng danh, nổi tiếng khắp nơi