illustrious

/i'lʌstreiəs/
Học thuật
Thân thiện
illustrious

The judge received an illustrious award for her lifetime of service.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nổi tiếng, lừng danh: Chỉ một người hoặc sự nghiệp được biết đến rộng rãi được kính trọng những thành tựu xuất sắc, đáng ngưỡng mộ.
    • Vinh quang, rạng rỡ: Chỉ một hành động, sự kiện hoặc thời kỳ mang tính chất vẻ vang, đáng tự hào tỏa sáng trong lịch sử hoặc ký ức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She comes from an illustrious family of scholars. ( ấy xuất thân từ một gia đình học giả lừng danh.)
    • The university celebrated its illustrious history with a special exhibition. (Trường đại học kỷ niệm lịch sử vinh quang của mình bằng một cuộc triển lãm đặc biệt.)
    • His illustrious career in diplomacy spanned four decades. (Sự nghiệp nổi tiếng của ông trong ngành ngoại giao kéo dài bốn thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live up to an illustrious predecessor": sống xứng đáng với một người tiền nhiệm lừng lẫy.

    • The new CEO has the difficult task of living up to her illustrious predecessor. (Tổng giám đốc mới nhiệm vụ khó khăn phải sống xứng đáng với vị tiền nhiệm lừng lẫy của mình.)
  • "an illustrious gathering": một cuộc hội tụ của những nhân vật nổi tiếng, quan trọng.

    • The award ceremony was an illustrious gathering of artists and intellectuals. (Lễ trao giải một cuộc hội tụ lừng danh của các nghệ sĩ trí thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Illustriously (trạng từ): một cách lừng lẫy, vinh quang.

    • He served his country illustriously. (Ông phục vụ đất nước mình một cách vinh quang.)
  • Illustriousness (danh từ): sự lừng danh, sự vinh quang.

    • The illustriousness of the ancient empire is still remembered today. (Sự vinh quang của đế chế cổ đại vẫn được nhớ đến ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Renowned: nổi tiếng, được biết đến rộng rãi (nhấn mạnh đến danh tiếng tốt).
  • Eminent: xuất chúng, lỗi lạc (thường dùng cho vị trí, địa vị cao).
  • Glorious: vinh quang, rực rỡ (nhấn mạnh đến vinh dự ánh hào quang).
Từ trái nghĩa
  • Obscure: vô danh, không ai biết đến.
  • Unknown: không được biết đến.
  • Inglorious: ô nhục, không vẻ vang.
Thành ngữ liên quan
  • "To add another illustrious chapter to...": thêm một chương sử vẻ vang nữa vào...
    • The scientist's latest discovery added another illustrious chapter to her career. (Khám phá mới nhất của nhà khoa học đã thêm một chương sử vẻ vang nữa vào sự nghiệp của .)
illustrious

The judge received an illustrious award for her lifetime of service.

tính từ
  1. tiếng, nổi tiếng
    • an illustrious lender
      một lãnh tụ tiếng
  2. lừng lẫy, rạng rỡ, vinh quang
    • an illustrious victory
      một chiến thắng lừng lẫy

Từ tương tự

Từ chứa "illustrious"

Từ có nhắc đến "illustrious"