noted
/'noutid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nổi tiếng, được biết đến rộng rãi: Dùng để mô tả một người, địa điểm hoặc sự vật được nhiều người biết đến và công nhận, thường vì thành tích, tài năng hoặc phẩm chất đặc biệt.
- Được ghi nhận, được lưu ý: Chỉ một sự kiện, sự thay đổi hoặc chi tiết đáng chú ý, đã được quan sát và ghi nhận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a noted expert in ancient history. (Ông ấy là một chuyên gia nổi tiếng về lịch sử cổ đại.)
- The restaurant is noted for its excellent seafood. (Nhà hàng nổi tiếng vì hải sản tuyệt vời.)
- There has been a noted improvement in her performance this semester. (Đã có một sự cải thiện đáng ghi nhận trong thành tích học tập của cô ấy trong học kỳ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "It should be noted that...": Cụm này dùng để giới thiệu một điểm quan trọng cần được chú ý hoặc ghi nhớ.
- It should be noted that the deadline is next Friday. (Cần lưu ý rằng hạn chót là thứ Sáu tuần sau.)
- "As noted above/before": Dùng để chỉ một thông tin đã được đề cập trước đó.
- As noted in the previous chapter, the results were inconclusive. (Như đã ghi nhận ở chương trước, các kết quả không có tính kết luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Note (động từ): Ghi chú, lưu ý.
- Please note the change in the schedule. (Xin hãy lưu ý sự thay đổi trong lịch trình.)
- Notable (tính từ): Đáng chú ý, nổi bật.
- She made a notable contribution to the project. (Cô ấy đã có đóng góp đáng chú ý cho dự án.)
- Noteworthy (tính từ): Đáng chú ý, đáng ghi nhận.
- This is a noteworthy achievement. (Đây là một thành tựu đáng ghi nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Famous: Nổi tiếng.
- Renowned: Lừng danh.
- Celebrated: Được tôn vinh.
- Recognized: Được công nhận.
- Observed: Được quan sát thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với 'noted' vì đây là tính từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ 'note').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'noted').
tính từ
- nổi tiếng, có danh tiếng
- a noted musicianmột nhạc sĩ nổi tiếng