fart

/fɑ:t/
Học thuật
Thân thiện
fart

Un skieur applique du fart sur ses skis avant de descendre la piste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng trung tiện, tiếng đánh rắm: Âm thanh khí được thải ra từ hậu môn.
    • Người ngu ngốc, người đáng khinh: (Nghĩa thô tục, xúc phạm) Dùng để chỉ một người ngớ ngẩn, vô dụng hoặc đáng ghét.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a lâché un fart bruyant. (Anh ta thả ra một tiếng rắm to.)
    • Arrête de faire le fart ! (Đừng làm trò ngu ngốc nữa!) - (Nghĩa xúc phạm).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Péter un fart": (Thô tục) Đánh rắm.

    • Il a pété un fart en pleine réunion. (Hắn ta đánh rắm ngay giữa cuộc họp.)
  • "Vieux fart": (Thô tục) già ngu ngốc, lão già đáng ghét.

    • Ce vieux fart ne comprend rien à la technologie. ( già ngu ngốc đó chẳng hiểu về công nghệ cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Péter (động từ): (Thô tục) Đánh rắm.
  • Prout (danh từ giống đực): (Từ trẻ con hoặc ít thô tục hơn) Tiếng đánh rắm, cái rắm.
  • Vent (danh từ giống đực): Gió, hơi. (Nghĩa gốc, không thô tục).
Từ đồng nghĩa
  • Pet (danh từ giống đực): (Thô tục) Rắm.
  • Gaz (danh từ giống đực): Khí. (Nghĩa trung tính, khoa học).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "fart" là từ lóng rất thô tục thiếu lịch sự trong tiếng Pháp. Nên tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, chuyên nghiệp hoặc với người lạ.
  • Trong một số ngữ cảnh đặc biệt (như được cung cấp), "fart" có thể chỉ một loại sáp bôi trơn để trượt tuyết. Tuy nhiên, đâynghĩa rất chuyên ngành ít phổ biến hơn nhiều so với nghĩa thô tục chính.
fart

Un skieur applique du fart sur ses skis avant de descendre la piste.

danh từ giống đực
  1. mỡ bôi giày trượt tuyết