fraude
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự gian lận, sự lừa đảo: Hành động cố ý lừa dối hoặc vi phạm quy tắc để thu lợi bất chính hoặc gây thiệt hại cho người khác.
- Sự buôn lậu; sự trốn thuế: Hành động bí mật vận chuyển hàng hóa qua biên giới để tránh thuế hoặc các quy định, hoặc hành vi không khai báo, không nộp thuế đầy đủ theo quy định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fraude fiscale est un délit grave. (Sự trốn thuế là một tội phạm nghiêm trọng.)
- Il a été accusé de fraude pour avoir falsifié les documents. (Anh ta bị buộc tội gian lận vì đã làm giả tài liệu.)
- La fraude électorale peut miner la démocratie. (Sự gian lận bầu cử có thể làm suy yếu nền dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en fraude": một cách gian lận, lén lút.
- Importer des marchandises en fraude. (Nhập khẩu hàng hóa một cách lậu thuế/lén lút.)
- "être de fraude": là giả mạo, là đồ giả.
- Ce tableau est de fraude, ce n'est pas un original. (Bức tranh này là giả, nó không phải là bản gốc.)
Biến thể và từ liên quan
- Frauder (động từ): gian lận, lừa đảo, trốn thuế.
- Il a tenté de frauder le fisc. (Hắn đã cố gắng lừa cơ quan thuế.)
- Fraudeur / Fraudeuse (danh từ): kẻ gian lận, kẻ lừa đảo.
- Les fraudeurs ont été arrêtés à la frontière. (Những kẻ buôn lậu đã bị bắt tại biên giới.)
- Frauduleux / Frauduleuse (tính từ): có tính chất gian lận, giả mạo.
- Une opération frauduleuse. (Một giao dịch gian lận.)
Từ đồng nghĩa
- Tricherie (sự gian lận, sự lừa dối - thường dùng trong trò chơi, thi cử).
- Escroquerie (sự lừa đảo, sự lừa gạt - nhấn mạnh đến hành vi chiếm đoạt tài sản).
- Contrebande (sự buôn lậu - chuyên về hàng hóa qua biên giới).
Cụm từ liên quan
- Fraude informatique: gian lận máy tính, tội phạm mạng.
- Fraude bancaire: gian lận ngân hàng.
- Détecter une fraude: phát hiện một vụ gian lận.
- Commettre une fraude: phạm tội gian lận.
Thành ngữ liên quan
- Être en fraude: (đang) ở trong tình trạng vi phạm (luật pháp, quy định).
- Ses papiers n'étant pas en règle, il était en fraude. (Vì giấy tờ của anh ta không hợp lệ, anh ta đang vi phạm luật.)
danh từ giống cái
- sự gian lậu
- Fraude électoralesự gian lậu trong bầu cử
- sự buôn lậu; sự lậu thuế
- Faire la fraudebuôn lậu; lậu thuế
- en fraudegian lậu