fayard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây sồi rừng, cây dẻ gai: Từ địa phương trong tiếng Pháp, đồng nghĩa với từ "hêtre", dùng để chỉ một loại cây thân gỗ lớn thuộc họ Fagaceae, thường mọc ở rừng ôn đới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les fayards dominent cette partie de la forêt. (Những cây sồi rừng chiếm ưu thế ở khu vực này của khu rừng.)
- Le bois de fayard est utilisé en ébénisterie. (Gỗ cây dẻ gai được sử dụng trong nghề đóng đồ mộc cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "une futaie de fayards": một khu rừng trồng toàn cây sồi/dẻ gai.
- Nous nous sommes promenés dans une belle futaie de fayards. (Chúng tôi đã đi dạo trong một khu rừng trồng toàn cây sồi rất đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Hêtre (danh từ giống đực): từ phổ thông, tiêu chuẩn để chỉ cây sồi/dẻ gai.
- Les forêts de hêtres sont communes en Europe. (Những khu rừng cây dẻ gai phổ biến ở châu Âu.)
Fay (danh từ giống đực): một biến thể địa phương khác của "fayard".
- On appelle aussi cet arbre un "fay" dans certains patois. (Người ta cũng gọi cây này là "fay" trong một số phương ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Hêtre: cây sồi, cây dẻ gai (từ tiêu chuẩn).
- Fouteau: (từ cổ hoặc địa phương) cũng có nghĩa là cây sồi/dẻ gai.
danh từ giống đực
- (tiếng địa phương) như hêtre