frigo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ thân mật) Tủ lạnh, máy ướp lạnh: Từ thân mật, thông tục để chỉ tủ lạnh.
- (Tiếng lóng) Thịt ướp lạnh: Chỉ loại thịt đã được làm lạnh hoặc bảo quản trong tủ lạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Où est le beurre ? – Il est dans le frigo. (Bơ đâu rồi? – Nó ở trong tủ lạnh.)
- N'oublie pas de mettre les restes au frigo. (Đừng quên cho thức ăn thừa vào tủ lạnh.)
- Le boucher vend du frigo. (Người bán thịt bán thịt ướp lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Il fait frigo" (thông tục): Trời lạnh cóng, trời rét.
- Mets ton manteau, dehors il fait frigo ! (Mặc áo khoác vào, bên ngoài trời lạnh cóng đấy!)
Biến thể và từ gần giống
- Réfrigérateur (nm): Tủ lạnh (từ trang trọng, đầy đủ).
- Réfrigération (nf): Sự làm lạnh, sự ướp lạnh.
- Frigidaire (nm): Tủ lạnh (tên thương hiệu cũ, đôi khi được dùng như từ chung).
Từ đồng nghĩa
- Réfrigérateur: Tủ lạnh.
- Congélateur: Tủ đông.
Lưu ý
- "Frigo" là từ viết tắt thông tục của "réfrigérateur". Nó được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ nói hàng ngày nhưng ít trang trọng hơn so với "réfrigérateur".
- Nghĩa "thịt ướp lạnh" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh mua bán thực phẩm (như ở cửa hàng thịt).
danh từ giống đực
- (thân mật) máy ướp lạnh
- Mettre dans le frigođể vào máy ướpc lạnh
- (thông tục) thịt ướp lạnh
- Un kilo frigomột kilogam thịt ướp lạnh
- il fait frigo(thông tục) trời lạnh