frigo

Học thuật
Thân thiện
frigo

On range le lait dans le frigo.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngôn ngữ thân mật) Tủ lạnh, máy ướp lạnh: Từ thân mật, thông tục để chỉ tủ lạnh.
    • (Tiếng lóng) Thịt ướp lạnh: Chỉ loại thịt đã được làm lạnh hoặc bảo quản trong tủ lạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • est le beurre ? – Il est dans le frigo. ( đâu rồi? – trong tủ lạnh.)
    • N'oublie pas de mettre les restes au frigo. (Đừng quên cho thức ăn thừa vào tủ lạnh.)
    • Le boucher vend du frigo. (Người bán thịt bán thịt ướp lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il fait frigo" (thông tục): Trời lạnh cóng, trời rét.
    • Mets ton manteau, dehors il fait frigo ! (Mặc áo khoác vào, bên ngoài trời lạnh cóng đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Réfrigérateur (nm): Tủ lạnh (từ trang trọng, đầy đủ).
  • Réfrigération (nf): Sự làm lạnh, sự ướp lạnh.
  • Frigidaire (nm): Tủ lạnh (tên thương hiệu , đôi khi được dùng như từ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Réfrigérateur: Tủ lạnh.
  • Congélateur: Tủ đông.
Lưu ý
  • "Frigo" là từ viết tắt thông tục của "réfrigérateur". được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ nói hàng ngày nhưng ít trang trọng hơn so với "réfrigérateur".
  • Nghĩa "thịt ướp lạnh" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh mua bán thực phẩm (như ở cửa hàng thịt).
frigo

On range le lait dans le frigo.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) máy ướp lạnh
    • Mettre dans le frigo
      để vào máy ướpc lạnh
  2. (thông tục) thịt ướp lạnh
    • Un kilo frigo
      một kilogam thịt ướp lạnh
    • il fait frigo
      (thông tục) trời lạnh