faucheur

Học thuật
Thân thiện
faucheur

Un faucheur coupe l'herbe dans un champ avec une faux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người cắt cỏ: Chỉ một người (thườngnam) có công việccắt cỏ, đặc biệt trên các cánh đồng.
    • Thợ gặt: Trong ngữ cảnh nông nghiệp truyền thống, từ này cũng có thể chỉ người thợ gặt lúa mì hoặc các loại ngũ cốc khác bằng dụng cụ thủ công như lưỡi hái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le faucheur travaille dans le champ depuis l'aube. (Người cắt cỏ làm việc trên cánh đồng từ lúc bình minh.)
    • Autrefois, le faucheur utilisait une faux. (Ngày xưa, người thợ gặt sử dụng một lưỡi hái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faucheur" với nghĩa bóng: Đôi khi được dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ hình tượng để chỉ một thế lực hoặc hiện tượng mang đến sự kết thúc hoặc cái chết, tương tự như "Thần Chết" (La Faucheuse).
    • La maladie fut un faucheur impitoyable. (Căn bệnhmột kẻ gặt hái không thương tiếc.)
Biến thể từ gần giống
  • Faucheuse (danh từ giống cái): Người phụ nữ cắt cỏ; hoặc (viết hoa: La Faucheuse) là hình tượng Thần Chết thường được miêu tả với một lưỡi hái.
  • Fauchage (danh từ giống đực): Hành động cắt cỏ, việc gặt hái.
  • Faucher (động từ): Cắt cỏ, gặt.
Từ đồng nghĩa
  • Moissonneur: Thợ gặt (tập trung vào việc thu hoạch ngũ cốc).
  • Coupeur d'herbe: Người cắt cỏ (cách nói mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Hành động liên quanđộng từ "faucher").

Thành ngữ liên quan
  • Être fauché comme les blés: Nghèo rớt mồng tơi (nghĩa đen: bị cắt như lúa mì).
faucheur

Un faucheur coupe l'herbe dans un champ avec une faux.

{{faucheur}}
danh từ giống đực
  1. người cắt cỏ