fugueur

danh từ
  1. (y học) người những cơn bỏ nhà ra đi
tính từ
  1. xem danh từ giống đực
fẢhrer
danh từ giống đực
  1. thủ lĩnh, fuarơ (Đức quốc xã)
    • Fureur.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

fugueur
Un fugueur adolescent a été retrouvé sain et sauf par les autorités.